Font size
WorksheetsClass Rules
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Which class are you in?
(Bạn học lớp nào?)
Which language to speak in ICT class?
Trong lớp học ICT, nói chuyện bằng ngôn ngữ nào?
English
Tiếng Anh
Vietnamese
Tiếng Việt
Chinese
Tiếng Hoa / Tiếng Trung (Quốc)
Korean
Tiếng Hàn (Quốc)
When teacher is talking, you should ......
(Khi giáo viên đang nói, học sinh nên ......)
Talk with friends
(Nói chuyện với bạn)
Look at the wall
(Nhìn lên tường)
Look at the teacher and Listen
(Nhìn giáo viên và nghe giảng)
When you are in the classroom, you should....
(Khi trong lớp học, học sinh nên .....
Be quiet.
Yên lặng.
only talk when teachers ask you to.
Chỉ nói khi mà giáo viên yêu cầu.
Both of them.
Cả hai.
When you want to answer questions or ask anything, you will .....
(Khi bạn muốn trả lời câu hỏi hoặc muốn hỏi điều gì đó, bạn sẽ ......)
Be quiet.
(Yên lặng)
Raise your hand
(Giơ tay lên)
Be quiet & raise your hand.
(Im lặng và giơ tay lên.)
When someone is talking, you will...
(Khi có ai đó đang nói chuyện, bạn sẽ .......)
Tap your pen on the table to make noise
(Gõ bút lên bàn để tạo tiếng ồn)
Look at the door and think about your toys at home
(Nhìn lên cửa và nghĩ về đồ chơi ở nhà)
Look at that one, be quet, listen and think about what they say
(Nhìn người đang nói, nghe và nghĩ xem họ đang nói gì)
Don't listen, only talk and make noises
(Không lắng nghe, chỉ nói chuyện và làm ồn mà thôi)
If your friends don't know how to do tasks in class, you will.......
(Nếu bạn của bạn không biết làm bài trong giờ học, bạn sẽ.....)
Do it for them
(Làm luôn cho họ)
Help them by telling them how to do it, don't do task for them
(Giúp họ bằng cách nói bằng miệng cách làm, không làm bài giúp)
In ICT class, when you need to go to the toilet OR take water, who will you ask?
(Trong giờ học ICT, khi bạn cần đi vào nhà vệ sinh HOẶC đi lấy nước, bạn sẽ hỏi ai?)
Team Leader
(Nhóm trưởng)
Teacher
(Thầy cô giáo)
Don't ask anyone, just go
(Không hỏi ai hết, tự đi)
If you have a stomacheache/headache, you should ask.......
(Nếu bạn bị đau bụng / đau đầu, bạn nên hỏi ai?)
Teacher
(Thầy cô giáo)
Team leader
(Nhóm trưởng)
When the class finishes, you have to......
(Khi lớp học kết thúc, bạn phải....)
Push the chair under the table
(Đẩy ghế vào gọn gàng)
Put the headphone on the glass-wall
(đặt tai nghe lên vách kính)
Put the mouse under the monitor
(Đặt chuột lại dưới màn hình)
Push the keyboard in
(Đẩy bàn phím vào)
All of them
(Tất cả các điều trên)
How should you treat with the headphone, mouse, keyboard and the monitor?
(Bạn nên đối xử với tai nghe, chuột, bàn phím, và màn hình máy tính)
Use them gently
(Dùng một cách nhẹ nhàng)
Type violently
(Gõ bàn phím thật mạnh bạo)
Click the mouse hard
(Click chuột thật mạnh)
Widen the heaphone to break it so parents have to pay money to buy new one
(Mở rộng tai nghe sang hai bên để cho nó gãy rồi bố mẹ sẽ phải trả tiền đền mua cái mới)
How should you treat others in all curcumstances?
(Trong mọi hoàn cảnh, bạn nên đối xử với mọi người như thế nào?)
Rude
(Bất lịch sự / thô lỗ)
Ask politely & say thank you
(Hỏi một cách lịch sự và nói cám ơn)
When you come to ICT class, where should you put your water bottle?
(Khi tới lớp ICT, bạn nên đặt bình nước ở đâu?)
Under your feet
(Dưới chân)
On your table
(trên bàn máy tính)
Wherever you want
(Bất cứ đâu)
Under the board
(Dưới bảng)
When you come to ICT class, what should you bring?
(Khi tới lớp ICT, bạn phải mang theo cái gì?)
Water bottle
Bình nước
pen / pencil
Bút viết
ICT book
Sách học ICT
All
Tất cả
If you break the class rules, what teacher will do?
(Nếu bạn làm sai nguyên tắc trong lớp học, cô giáo sẽ làm gì bạn?)
Call your parents
(Gọi điện báo cho bố mẹ của bạn)
Minus your points on ClassDojo + ask your homeroom teacher to take you back to your classroom
(Trừ điểm của bạn trên ClassDojo và gọi giáo viên chủ nhiệm đưa bạn về lớp học cũ)
Both of them
(Cả hai)
If you answer correctly / finish tasks on time, what teacher will give you?
Nothing
Points on ClassDojo to get rewards
