wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8 - vocabulary 18/12/2021

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

1. cuộc thi đấu (n)

(a)  

2.

2. tạm thời (a)

(a)  

3.

3. tiếp tục (phrv)

(a)  

4.

4. đi ăn nhà hàng (phrv)

(a)  

5.

5. bắt đầu (chơi 1 môn thể thao) (phrv)

(a)  

6.

6. môn điền kinh (n)

(a)  

7.

7. ham chơi (a)

(a)  

8.

8. bộ sưu tập (n)

(a)  

9.

9. nữ diễn viên (n)

(a)  

10.

10. nam diễn viên (n)

(a)  

11.

11. chủ động (a)

(a)  

12.

12. từ bỏ (phrv)

(a)  

13.

13. đuổi ra khỏi sân (phrv)

(a)  

14.

14. để cho vui (prep. phr)

(a)  

15.

15. trên sân khấu (prep.phr)

(a)  

16.

16. kịp giờ (prep. phr)

(a)  

17.

17. anh hùng (a)

(a)  

18.

18. đối thủ (n)

(a)  

19.

19. sự ủng hộ (n)

(a)  

20.

20. có tính giải trí (a)

(a)  

21.

21. đạt được (v)

(a)  

22.

22. tập trung (v)

(a)  

23.

23. xem xét (v)

(a)  

24.

khóa học (n)

(a)  

25.

bằng cấp, học vị (n)

(a)  

26.

văn bằng, chứng chỉ (n)

(a)  

27.

có tiến bộ (exp)

(a)  

28.

đảm bảo (exp)

(a)  

29.

do dự (v)

(a)  

30.

lời hướng dẫn (n)

(a)  

31.

tham gia một kì thi (exp)

(a)  

32.

ôn tập (v)

(a)  

33.

báo cáo (n)

(a)  

34.

nhắc nhở (v)

(a)  

35.

trải nghiệm (v)

(a)  

36.

tinh thông, lão luyện (a)

(a)  

37.

có tài năng (a)

(a)  

38.

thuộc về trí tuệ (a)

(a)  

39.

thích, say mê điều gì (exp)

(a)  

40.

được nhiều người yêu thích (exp)

(a)