wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

tôi

a)

わたし

b)

わたしたち

c)

あなた

d)

せんせい

2.

Chúng tôi, chúng ta

a)

あのひと

b)

みなさん

c)

わたし

d)

わたしたち

3.

Người đó , người kia

a)

あなた

b)

わたし

c)

あのひと

d)

みなさん

4.

bạn

a)

あなた

b)

がくせい

c)

せんせい

d)

でんき

5.

mọi người

a)

みなさん

b)

さん

c)

ちゃん

d)

だれ

6.

hậu tố mang nghĩa người (nước)

a)

じん

b)

くん

c)

ちゃん

d)

さん

7.

các anh chị,ông bà,các bạn, quý vị

a)

どなた

b)

だれ

c)

きょうし

d)

みなさん

8.

giáo viên

a)

がくせい

b)

せんせい

c)

かいしゃいん

d)

いしゃ

9.

giáo viên ( chỉ nghề nghiệp của bản thân)

a)

ぎんこういん

b)

いしゃ

c)

けんきゅうしゃ

d)

きょうし

10.

Nhân viên công ty

a)

かいしゃいん

b)

けんきゅうしゃ

c)

いしゃ

d)

がくせい

11.

エンジニア

a)

giáo viên

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

kĩ sư

12.

Bệnh Viện

a)

いしゃ

b)

びょういん

c)

エンジニア

d)

でんき

13.

bao nhiêu tuổi

a)

~しゃいん

b)

おなまえは?

c)

なんさい

d)

しつれいですが

14.

điện, đèn điện

a)

~さい

b)

どなた

c)

おいくつ

d)

でんき

15.

xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

a)

しつれいですが

b)

どうぞよろしくおねがいします

c)

~からきました

d)

はじめまして

16.

どうぞよろしくおねがいします

a)

chào lần đầu gặp nhau

b)

rất hân hạnh được làm quen

c)

xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

d)

ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)

17.

こちらは~さんです

a)

đây là ngài ~

b)

đến từ ~

c)

bạn tên gì

d)

xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

18.

đến từ ~

a)

~からきました

b)

しつれいですが

c)

おなまえは?

d)

なんさい

19.

アメリカ

a)

Mỹ

b)

Ấn Độ

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

20.

イギリス

a)

Mỹ

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Anh

21.

かんこく

a)

Indonesia

b)

Hàn quốc

c)

Đức

d)

Pháp

22.

インド

a)

Ấn Độ

b)

Thái Lan

c)

Đức

d)

Indonesia

23.

インドネシア

a)

Indonesia

b)

Trung Quốc

c)

Nhật

d)

Pháp

24.

にほん

a)

Ấn Độ

b)

Brazil

c)

Nhật

d)

Anh

25.

おいくつ

a)

mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)

b)

bạn tên gì?

c)

ai (hỏi người nào đó)

d)

nghiên cứu sinh