Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test

Total questions: 17

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

八月二十号是什么?

Bā yuè èrshí hào shì shénme?

(a)  

2.

我爸爸属虎,我属兔,我妈妈也属兔。

Wǒ bàba shǔ hǔ, wǒ shǔ tù, wǒ māmā yě shǔ tù.

a)

Tôi sinh năm con thỏ

b)

Tôi sinh năm con hổ

c)

Tôi sinh năm con gà

d)

Tôi sinh năm con rắn

3.

Chủ nhật là gì?

a)

星期一

b)

星期六

c)

星期七

d)

星期天

4.

你爸爸哪年出生?

Nǐ bàba nǎ nián chūshēng?

4 lines
5.

老虎的嘴巴不大,它的尾巴很大。

Lǎohǔ de zuǐbā bu dà, tā de wěibā hěn dà.

a)

Miệng của con hổ rất to

b)

Đuôi của con hổ rất to

c)

Đuôi của con voi rất to

d)

Miệng của con hổ to như con voi

6.

六百七十三

(a)  

7.

三千六百二十

(a)  

8.

兔子吃什么?

Tùzǐ chī shénme?

4 lines
9.

Cô ấy có dáng người không mập mạp, tóc của cô ấy rất dài, khuôn mặt của cô ấy dài.

a)

她胖胖的。她的头发长长的。她的脸圆圆的。

Tā pàng pàng de. Tā de tóufǎ cháng cháng de. Tā de liǎn yuán yuán de.

b)

她瘦瘦的。她的头发长长的。她的脸长长的。

Tā shòu shòu de. Tā de tóufǎ cháng cháng de. Tā de liǎn zhǎng zhǎng de.

c)

她瘦瘦的。她的头不发长。她的脸长长的。

Tā shòu shòu de. Tā de tóufǎ bù cháng. Tā de liǎn cháng cháng de.

d)

她胖胖的。她的头发不长。她的脸圆圆的。

Tā pàng pàng de. Tā de tóufǎ bù cháng. Tā de liǎn yuán yuán de.

10.

Ba của tôi rất cao, mẹ tôi cũng cao, nhưng chị tôi thì không cao lắm.

a)

我的爸爸很高,我不太高。

Wǒ de bàba hěn gāo, wǒ bù tài gāo.

b)

我的爸爸很高,我也很高。

Wǒ de bàba hěn gāo, wǒ yě hěn gāo.

c)

我的爸爸不高,我姐姐不太高。

Wǒ de bàba bù gāo, wǒ jiějiě bù tài gāo.

d)

我的爸爸不高,我姐姐很高。

Wǒ de bàba bù gāo, wǒ jiějiě hěn gāo.

11.

Sắp xếp theo thứ tự môn học được nhắc đến:

美术-科学-数学-体育-音乐-法语

Měishù-kēxué-shùxué-tǐyù-yīnyuè-fǎyǔ

a)

Mỹ thuật- Khoa học - Toán học - Âm nhạc - Thể dục - Tiếng Pháp

b)

Mỹ thuật - Thể dục - Âm nhạc - Khoa học - Toán học - Tiếng Trung

c)

Mỹ thuật - Thể dục - Toán học - Khoa học - Âm nhạc - Tiếng Pháp

d)

Mỹ thuật - Thể dục - Âm nhạc - Toán học - Khoa học - Tiếng Trung

12.

Sân vận động là gì?

a)

礼堂

Lǐ táng

b)

堂礼

Táng lǐ

c)

操场

Cāochǎng

d)

场操

Chǎngcāo

13.

Thứ tự đúng lần lượt là:

Sân vận động - hội trường - căng tin - lớp học

a)

操场 - 礼堂 -小卖部 - 教室

b)

操场- 小卖部 - 教室 - 礼堂

c)

操场 - 电脑室 - 教室 - 礼堂

d)

小卖部 - 礼堂 - 教室 - 操场

14.

坐下来!

Zuò xiàlái!

a)

Đứng lên

b)

Ngồi xuống

c)

Giơ tay

d)

Mời vào

15.

五点零三分

Wǔ diǎn líng sān fēn

a)

5 giờ 3 phút

b)

5 giờ kém 3 phút

c)

kém 3 phút thì 5 giờ

d)

5 giờ 13 phút

16.

你爸爸每天怎么上班?

Nǐ měitiān zěnme shàngxué?

4 lines
17.

你的爱好是什么?

Nǐ de àihào shì shénme?

4 lines