wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[15/12/2021] 第1課(語彙)

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Bác sĩ
a)
いしゃあ
b)
いしゃ
c)
きしゃ
d)
いさ
2.
Braxin
a)
プラジル
b)
フラース
c)
フランス
d)
ブラジル
3.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ペトナム
c)
イギリス
d)
ベトナム
4.
Học sinh
a)
がくせ
b)
かくせい 
c)
かくせ
d)
がくせい
5.
Trung Quốc
a)
ちゅうごく
b)
ちゅごく
c)
ちゅうこく
d)
ちゅこく
6.
イギリス
a)
Pháp
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
Thái Lan
7.
だいがく
a)
Đại học
b)
Bệnh viện
c)
Trường học
d)
Công ty
8.
けんきゅうしゃ
a)
Bác sĩ
b)
Y tá
c)
Nhân viên ngân hang
d)
Nhà nghiên cứu
9.

かんこく

a)

trung quốc

b)

mỹ

c)

hàn quốc

d)

anh

10.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Văn phòng
c)
Công ty
d)
Nhà ăn
11.
ドイツ
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Pháp
d)
Đức
12.

だれ

a)

cái gì

b)

ai

c)

bao nhiêu tuổi

d)

bạn

13.
ぎんこういん
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hang
c)
Công viên chức
d)
Bác sĩ
14.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
c)
Thái Lan
d)
Ấn Độ
15.
いしゃ
a)
Kỹ sư
b)
Giáo viên
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Bác sĩ
16.
せんせい
a)
Sinh viên
b)
Bác sĩ
c)
Thầy/ Cô
d)
Công nhân
17.

なんさい

a)

học sinh

b)

nhà nghiên cứu

c)

bao nhiêu tuổi

d)

đại học

18.
わたし
a)
Tôi
b)
Chúng tôi
c)
Chúng ta
d)
Bạn
19.
Điện thoại
a)
てんわ
b)
でんわ
c)
でわ
d)
でいわ
20.
Ấn Độ
a)
エンド
b)
インド
c)
イード
d)
イーンド
21.
Nhân viên công ty
a)
しゃうん
b)
さいん
c)
かいいん
d)
しゃいん
22.
ngươi kia
a)
あのほと
b)
あのきと
c)
あのひと
d)
おのひと
23.
Đại học
a)
だいかく
b)
だいがく
c)
がくせい
d)
かくせい
24.

あのかた

a)

bạn

b)

vị kia

c)

tôi

d)

giáo viên