Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Unit 5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

administrative

a)

thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính

b)

có sức hút

c)

tòa nhà thị chính

2.

astounding

a)

tỏ ra thờ ơ, hững hờ

b)

quen thuộc

c)

quan tâm

d)

làm sững sờ, làm sửng sốt

3.

cavern

a)

hang lớn, động

b)

tòa nhà

c)

vịnh

d)

đảo

4.

citadel

a)

nông thôn

b)

thành phố

c)

thành lũy, thành trì

d)

nhà cấp bốn

5.

complex

a)

tách rời

b)

khu liên hơp, quần thể

c)

phức tạp

6.

contestant

a)

ban giám khảo

b)

khán giả

c)

vận động viên

d)

thí sinh

7.

fortress

a)

pháo đài

b)

rừng cây

c)

nông trại

d)

trang trại

8.

geological

a)

thiên văn học

b)

đại lý

c)

địa lý

d)

(thuộc) địa chất

9.

limestone

a)

đá vôi

b)

sỏi

c)

kim cương

d)

vàng

10.

measure

a)

so sánh

b)

biện pháp, phương sách

c)

nhiệt độ

d)

khai thác

11.

paradise

a)

thiên đường

b)

địa ngục

c)

trần gian

12.

picturesque

a)

không có ấn tượng

b)

bức ảnh

c)

đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)

d)

nghệ thuật

13.

recognition

a)

sự công nhận, sự thưa nhận

b)

không được công nhận

c)

nhận ra

d)

không có tín hiệu

14.

rickshaw

a)

xe bán tải

b)

xe đạp điện

c)

xe xích lô, xe kéo

d)

xe máy

15.

round (in a game)

a)

hiệp, vòng (trong trò chơi)

b)

đẳng cấp

c)

trò chơi

16.

sculpture

a)

bức ảnh

b)

ảnh động

c)

bức tượng (điêu khắc)

d)

thư viện ảnh

17.

tomb

a)

cái chết

b)

ngôi mộ

c)

sự đau đớn

d)

sự yên lặng

18.

structure

a)

nhà sử học

b)

kĩ sư

c)

nhà thiên văn học

d)

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

19.

spectacular

a)

đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ

b)

tầm thường

c)

tầm nhìn rộng

20.

setting

a)

in ấn

b)

gỡ bỏ

c)

sắp đặt

d)

khung cảnh, môi trường