WorksheetsÔn tập unité 6
Total questions: 20
Worksheet time: 35mins
Quel temps fait-il aujourd'hui ?
Il y a du soleil
Il y a de soleil
Je prends ... pour aller à la mer.
l'avion
avion
Je voyage ... vélo.
à
en
Phương tiện nào sử dụng với 'en'
pied
vélo
moto
train
Trái nghĩa với 'mettre' (mặc) là từ nào ?
avoir
prendre
voyage
enlever
Con hãy viết câu sau sang tiếng Pháp nhé!
Tôi cởi đôi giày màu trắng của tôi
Chọn từ đúng
... noires
une veste
des chaussures
une casquette
des chapeaux
Con hãy vẽ một phương tiện mà con yêu thích, đừng quên tô màu nhé!
Con hãy kể tên năm phương tiện đứng sau giới từ 'en'
Từ nào là 'khinh khí cầu' ?
la voiture
le ballon
le vélo
la moto
Kể tên trang phục con đang mặc và màu sắc của chúng.
Ví dụ: une chemise blanche
Từ nào nghĩa là 'có sấm' ?
Il pleut
Il neige
Il y a de l'orage
Il y a des nuages
Con thích mùa nào trong năm nhất ?
Kể tên 4 mùa trong năm bằng tiếng Pháp
Quand il pleut, on prend ...
(Khi trời mưa, chúng ta dùng ...)
un parapluie
une jupe
un stylo
un gâteau
Je vais en ville ... camion.
en
à
Je mets mes chaussettes ... (xanh lá)
(a)
Con hãy vẽ ngày giáng sinh trong mơ nhé
Qu'est-ce que tu aimes faire en hiver ?
(con thích làm gì vào mùa đông?)
Màu nào sau đây không thay đổi?
noir
orange
violet
bleu
