WorksheetsFF1 - NUMBER 123456, letter A - E and color
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
How many apples?
Có bao nhiêu quả táo?
a)
4 - Four
b)
5 - Five
c)
2 - Two
d)
3 - Three
2.
How many flowers?
Có bao nhiêu bông hoa?
a)
1 - One
b)
3 - Three
c)
2 - Two
d)
5 - Five
3.
How many candies?
Có bao nhiêu cái kẹo?
a)
3 - Three
b)
1 - One
c)
4 - Four
d)
5 - Five
4.
How many chickens?
Có bao nhiêu con gà?
a)
b)
c)
5.
Fill in the blank
Điền vào chỗ trống
a)
1 - One
b)
2 - Two
c)
3 - Three
d)
4 - Four
6.
How many crayons do you see?
a)
b)
7.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
8.
a)
four
b)
five
c)
nine
d)
one
9.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
10.
Chọn hình con nghe được
a)
b)
c)
d)
11.
a)
b)
c)
d)
12.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
13.
Chọnmàu con nghe được
a)
b)
c)
d)
14.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
15.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
16.
a)
b)
c)
d)
17.
Chọn chữ cái con nghe được
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
18.
a)
b)
c)
d)
19.
a)
b)
c)
d)
20.
a)
b)
c)
d)
21.
Listen and choose
Nghe và lựa chọn hình phù hợp
a)
B
b)
P
c)
V
d)
F
22.
Listen and choose
Nghe và lựa chọn hình phù hợp
a)
b)
c)
d)
23.
Listen and choose
Nghe và lựa chọn hình phù hợp
a)
b)
c)
d)
24.
Nghe và chọn
a)
b)
c)
25.
Sắp xếp từ vựng
U - C - K - D
a)
Duck
b)
Kucd
c)
Kucd
26.
Tìm hình "Duck"
a)
b)
c)
d)
100 %
