wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 6- UNIT 7 - TELEVISION

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

MC (Master of Ceremonies)/ˌem ˈsiː/

a)

người dẫn chương trình

b)

nhà sản xuất

c)

phim dài tập

d)

trò chơi đố vui

2.

news /njuːz/

a)

bản tin thời sự

b)

trò chơi đố vui

c)

phim dài tập

d)

lịch phát sóng

3.

newsreader/ˈnjuːzˌriːdə/

a)

phát thanh viên

b)

phóng viên

c)

phim lãng mạn

d)

phim dài tập

4.

producer/prəˈdjuːsə(r)/

a)

nhà sản xuất

b)

điều khiển

c)

lịch phát sóng

d)

phim dài tập

5.

quiz show/kwɪz ʃəʊ/

a)

trò chơi đố vui

b)

bản tin thời sự

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

6.

reality show/riˈæləti ʃəʊ/

a)

chương trình truyền hình thực tế

b)

phóng viên

c)

điều khiển

d)

lịch phát sóng

7.

remote control/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/

a)

điều khiển

b)

phóng viên

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

lịch phát sóng

8.

reporter/rɪˈpɔːtə/

a)

phóng viên

b)

khán giả

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

phát thanh viên

9.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

lịch phát sóng

d)

bản tin dự báo thời tiết

10.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin thời sự

11.

sitcom/ˈsɪtˌkɔm/

a)

tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)

b)

lịch phát sóng

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

12.

soap operas /səʊp ˈɒprə/

a)

phim dài tập

b)

khán giả

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

nhà sản xuất

13.

TV schedule/ˌtiː ˈviː ˈskedʒuːl/

a)

lịch phát sóng

b)

nhà sản xuất

c)

bản tin thời sự

d)

điều khiển

14.

viewer/ˈvjuːə(r)/

a)

khán giả

b)

phóng viên

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

phát thanh viên

15.

war film/wɔː(r) fɪlm/

a)

phim chiến tranh

b)

bản tin dự báo thời tiết

c)

bản tin thời sự

d)

điều khiển

16.

weather forecast/ˈweðə ˈfɔːkɑːst/

a)

bản tin dự báo thời tiết

b)

nhà sản xuất

c)

phim dài tập

d)

phóng viên

17.

weatherman/ˈweðəmæn/

a)

người đọc tin dự báo thời tiết

b)

phim dài tập

c)

điều khiển

d)

nhà sản xuất