wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 5 unit 8 bài tập về nhà

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

.................are you ...............................? - a comic book.

a)

who/ reading

b)

What/reading

c)

when/listening

2.

"dũng cảm" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

3.

"nhân vật" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

4.

"MA" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

5.

"chính, chủ yếu" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

6.

"nhẹ nhàng, thanh lịch" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

7.

Điền từ vào chỗ trống:

"What is your mother (a)   ?"

- She is very gentle

8.

Điền từ vào chỗ trống:

"What (a)   she reading?"

- She's reading a comic book.

9.

"chăm chỉ" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

10.

Kind

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

11.

Hard- working

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

12.

Clever

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

13.

Gentle

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

14.

Generous

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

15.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

16.

Charater

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

17.

What are you reading now?

a)

It's great

b)

Aladdin and the Magic Lamp

18.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

19.

What is the fox like?

a)

It is clever.

b)

It is gentle.

20.

truyện cổ tích

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story