Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Skills Builder Flyers 1,2

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Tiếp tục

(a)  

2.

Cái ao

(a)  

3.

Khuỷu tay

(a)  

4.

Loại

(a)  

5.

Đặt vào

(a)  

6.

như là

(a)  

7.

nhìn giống, trông giống

(a)  

8.

Cho cho ai đó đi nhờ

(a)  

9.

Người quản lý

(a)  

10.

Vùng hoang vu

(a)  

11.

Có nghĩa

(a)  

12.

Thay vì

(a)  

13.

Sinh vật, động vật

(a)  

14.

Trang phục, quần áo

(a)  

15.

Lời mời

(a)  

16.

Tham gia

(a)  

17.

Ăn mặc bảnh bao, lịch sự

(a)  

18.

Chuẩn bị

(a)  

19.

Lịch

(a)  

20.

Tìm kiếm

(a)  

21.

Nhà thiết kế

(a)  

22.

To lớn

(a)  

23.

Lớn lên

(a)  

24.

Việc kinh doanh, buôn bán

(a)  

25.

Rút, xe rời bến

(a)  

26.

Tìm kiếm

(a)  

27.

Lên nhanh, tăng nhanh

(a)  

28.

Rời đi, đã qua

(a)  

29.

Đau

(a)  

30.

Băng, dải băng vết thương

(a)  

31.

Hành khách

(a)  

32.

Sân ga

(a)  

33.

Vương miện

(a)  

34.

Đưa ai đến đâu đó

(a)  

35.

Nói thì thầm

(a)  

36.

Tin rằng

(a)  

37.

tìm ra

(a)  

38.

khu vui chơi

(a)  

39.

Vòng tay

(a)  

40.

Giày thể thao

(a)  

41.

Nhà chọc trời

(a)  

42.

Mặc

(a)  

43.

Nổi tiếng về

(a)  

44.

Cung điện

(a)  

45.

Tuyệt chủng

(a)  

46.

Đem về

(a)  

47.

Đường cao tốc

(a)  

48.

Miền quê

(a)  

49.

trái đất

(a)  

50.

1 tháng 1 lần

(a)  

51.

Hiếm

(a)  

52.

Phía bắc

(a)  

53.

Ngay bây giờ

(a)  

54.

Chuyến phiêu lưu

(a)  

55.

Đi khám phá

(a)  

56.

Dụng cụ, công cụ

(a)  

57.

Giữa ngày, buổi trưa

(a)  

58.

Có sương mù

(a)  

59.

Nghịch ngợm

(a)  

60.

Thức dậy

(a)  

61.

Bắt xe buýt

(a)  

62.

Bật (TV)

(a)  

63.

Xe cứu thương

(a)  

64.

Đồ bơi

(a)  

65.

Cũng như là

(a)  

66.

Đốt cháy

(a)  

67.

Thuộc về da lông thú

(a)  

68.

Sân băng

(a)  

69.

Tiết kiệm tiền

(a)  

70.

Gọn gàng

(a)  

71.

Đã kết hôn

(a)  

72.

Mưa lớn

(a)  

73.

Hoan hô

(a)  

74.

Tàu vũ trụ

(a)  

75.

Môi trường

(a)  

76.

Vòng cổ

(a)  

77.

Châu báu

(a)  

78.

Cởi bỏ

(a)