wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第30課 (言葉)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ôn tập

a)

予習します

b)

復習します

c)

相談します

d)

戻します

2.

cuộc họp

a)

ミーティング

b)

カレンダー

c)

ポスター

d)

ハンガー

3.

ao

a)

いけ

b)

ろうか

c)

げんかん

d)

かべ

4.

こうばん

a)

đồn cảnh sát

b)

bưu điện

c)

nhà ga

d)

sân bay

5.

並べます

a)

dán

b)

treo

c)

xếp hàng

d)

trang trí

6.

①   本だな(  )本をもどします。

a)

b)

c)

d)

7.

cất

a)

もどします

b)

しまいます

c)

しらせます

d)

きめます

8.

お子さん

a)

Vợ (người khác)

b)

Chồng (người khác)

c)

Bố mẹ (người khác)

d)

Con (người khác)

9.

chỗ cũ

a)

すみ

b)

まんなか

c)

もとのところ

d)

まわり

10.

何(  )ごきぼうがありますか。

a)

b)

c)

d)

11.

ごくろう(   )

a)

さん

b)

さま

c)

くん

d)

ちゃん

12.

ほど

a)

Khoảng (về lượng)

b)

Khoảng (về chất)

c)

Khoảng (về thời gian)

d)

Khoảng (về khoảng cách)

13.

ngăn kéo

a)

かがみ

b)

引き出し

c)

ごみばこ

d)

かびん

14.

nguyện vọng

a)

きぼう

b)

よてい

c)

おしらせ

d)

こうぐ

15.

木(  )うえます。

a)

b)

c)

d)