Font size
S
M
L
XL
Worksheetstu moi grade 6
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
........ judo
a)
do
b)
play
c)
make
d)
ride
2.
waste có nghĩa là
(a)
3.
số nhiều của " a tooth "
a)
tooth
b)
toothes
c)
teeth
d)
tooths
4.
thực vật trong tiếng anh là
(a)
5.
số nhiều của '' A child " là
(a)
6.
"bẩn" trong tiếng anh nghĩa là
(a)
7.
.................... the shopping
a)
play
b)
make
c)
do
d)
go
8.
do the dish
a)
đi mua sắm
b)
rửa bát
c)
nấu ăn
d)
giặt giũ
9.
chế biến món ăn
a)
do the dish
b)
make the dish
c)
play the dish
d)
wash the dish
10.
sign ------------------ : đăng kí
a)
up for
b)
up to
c)
in for
d)
up with
11.
huyền bí, bí ẩn
(a)
12.
nổi tiếng về
(a)
13.
magic
(a)
14.
trồng , phát triển
(a)
15.
môn ngữ văn
a)
history
b)
I.T
c)
biology
d)
literature
16.
untidy
a)
luộm thuộm, không gọn gàng
b)
sạch sẽ
c)
ngăn nắp
d)
bị ô nhiễm
17.
first rooster
(a)
18.
polluted
(a)
19.
môn sinh học
(a)
20.
phía trước
(a)
Reset
