Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVN5-7

Total questions: 28

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Cổng soát vé tiếng Nhật là gì?

a)

かいきつ

b)

かいさつ

c)

チケット

d)

あめ

2.

Đồn cảnh sát tiếng Nhật đọc là gì?

a)

ぎんこう

b)

いぬ

c)

くうこう

d)

こうばん

3.

Phía sau tiếng Nhật đọc là?

a)

うしろ

b)

ぜん

c)

まえ

d)

ごご

4.

Ở trong tiếng Nhật đọc là?

a)

上(うえ)

b)

中(なか)

c)

下(した)

d)

外(そと)

5.

Đường tiếng Nhật là gì?

a)

さとう

b)

しょうゆ

c)

しお

d)

みち

6.

Bàn ăn trong tiếng Nhật gọi là gì?

a)

たな

b)

つくえ

c)

テーブル

d)

いす

7.

Đũa trong tiếng Nhật đọc là gì?

a)

フォーク

b)

スプーン

c)

はし

d)

おさら

8.

Nhiều trong tiếng Nhật là gì?

a)

ちいさい

b)

たくさん

c)

いろいろ

d)

おおきい

9.

Lấy/ chụp ảnh tiếng Nhật là gì?

a)

ききます

b)

とります

c)

おきます

d)

あらいます

10.

Đặt/ để trong tiếng Nhật là gì?

a)

ききます

b)

おきます

c)

しめます

d)

あけます

11.

Động từ đóng (cửa) tiếng Nhật là?

a)

しめます

b)

かします

c)

あけます

d)

きります

12.

Động từ Mở (cửa) tiếng Nhật là?

a)

かけます

b)

きります

c)

あけます

d)

はなします

13.

phía trước, đằng trước là?

a)

ちか

b)

うしろ

c)

まえ

d)

した

14.

bên trên, phía trên là?

a)

いす

b)

よこ

c)

あいだ

d)

うえ

15.

ở giữa là?

a)

あいだ

b)

うしろ

c)

たばこ

d)

となり

16.

kế bên là?

a)

しょうゆ

b)

となり

c)

いす

d)

つくえ

17.

tủ lạnh là?

a)

れいぞうこ

b)

こうばん

c)

しょうゆ

d)

だいどころ

18.

động từ rửa là?

a)

すいます

b)

だします

c)

あらいます

d)

いれます

19.

động từ hát là?

a)

うたいます

b)

すいます

c)

ひきます

d)

もちます

20.

động từ viết là?

a)

もちます

b)

まちます

c)

かけます

d)

かきます

21.

động từ cầm là?

a)

はなします

b)

もちます

c)

かきます

d)

だします

22.

động từ nói chuyện là?

a)

はなします

b)

だします

c)

はいります

d)

のぼります

23.

động từ chỉ, dạy cho là?

a)

わかります

b)

おしえます

c)

おきます

d)

べんきょうします

24.

máy bán hàng tự động là?

a)

こうばん

b)

じどうはんばいき

c)

ポスト

d)

バスてい

25.

hút thuốc tiếng Nhật là?

a)

きります

b)

すいます

c)

あらいます

d)

いれます

26.

sử dụng tiếng Nhật là?

a)

つかいます

b)

あらいます

c)

うたいます

d)

つくります

27.

đánh đàn/ kéo đàn là?

a)

ひきます

b)

ききます

c)

おきます

d)

かきます

28.

cắt tiếng Nhật là?

a)

きります

b)

かします

c)

だします

d)

いれます