wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十三课:这是不是中药?

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

điền lượng từ thích hợp.

1 hộp trà: 一……茶叶。

(a)  

2.

điền lượng từ thích hợp.

1 chai coca cola: 一……可乐。

(a)  

3.

điền lượng từ thích hợp.

1 số đồ dùng hằng ngày: 一……日用品。

(a)  

4.

điền lượng từ thích hợp.

10 cái bút bi: 十……圆珠笔。

(a)  

5.

điền lượng từ thích hợp.

1 cái ghế: 一……椅子。

(a)  

6.

điền lượng từ thích hợp.

1 bộ quần áo: 一……衣服。

(a)  

7.

điền lượng từ thích hợp.

1 cái giường: 一……床。

(a)  

8.

sắp xếp câu

新买的/这是/行李箱/我爸爸/。

(a)  

9.

sắp xếp câu

里/箱子/东西/什么/有/。

(a)  

10.

“Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh” tiếng Trung viết như nào?

(a)  

11.

4. Dựa vào tranh chọn đáp án hoàn thành hội thoại

A: 你要买什么?

B:

a)

我要买一瓶香水。

b)

词典怎么卖?

c)

我要两把雨伞。

d)

这个箱子一个多少钱?

12.

Dịch câu sau sang tiếng Trung “Tôi thấy ngữ pháp tiếng Pháp không khó lắm. Nghe và nói rất khó, viết khá dễ.”

(a)  

13.

Chọn đáp án hoàn thành hội thoại

A: 玛丽,给你介绍一下儿。这是我昨天买的新____。你觉得怎么样?

B:很好看。

a)

英中词典

b)

越英杂志

c)

中越书

d)

越英词典

14.

这是什么?

a)

b)

c)

d)

15.

Lượng từ của “quần áo” là gì?

a)

b)

c)

d)

16.

Dịch câu sau ra tiếng Việt “ Tối qua bố tôi đi mua một ít thuốc Tây và lá chè.”

(a)  

17.

Câu nào dưới đây có nghĩa là “ Trong chiếc vali đen kia có một chiếc ô, một lọ nước hoa, một ít quần áo và sách tiếng Hàn.”

a)

那个黑箱子里有一个雨伞、一瓶香水、一些衣服和汉语书。

b)

那个箱子有一把雨伞、一瓶香水、一些衣服和韩语书。

c)

那个箱子里有两个雨伞、一些香水、几件衣服和一些韩语书。

d)

那个黑箱子里有一把雨伞、一瓶香水、一些衣服和韩语书。

18.

这是什么药?

a)

中药

b)

西药

c)

中约

d)

西约

19.

. 这儿有没有卖___?

a)

报纸

b)

香水

c)

雨伞

d)

地图

20.

“Tôi hôm qua không đi mua nước hoa, tôi đi mua quần áo” dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

昨天我没去买香水,我去买衣服。

b)

我昨天不去买香水,我去买衣服。

21.

Dịch câu sau sang tiếng Trung “ Chiếc ghế kia không nặng lắm. Nó rất nhẹ.”

(a)  

22.

"Cái ô " trong tiếng Trung là gì?

a)

雨伞

b)

衣服

c)

香水

d)

词典

23.

“香水” có nghĩa là gì?

a)

Nước hoa

b)

Quần áo

c)

Cái ô

d)

Bút

24.

Câu dưới đây đúng hay sai:

你去银行不去?

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

25.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

那个箱子很重。

(a)  

26.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống:

这些是中文书,那些···是中文书。

a)

b)

c)

d)

27.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Những cái này đều là đồ dùng hàng ngày. Có 2 bộ quần áo, một quyển từ điển, một cái ô, ba lọ nước hoa và năm cái bút."

4 lines
28.

"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

29.

"Tương đối nhẹ" trong tiếng Trung là gì?

a)

比较轻

b)

比较重

c)

不太轻

d)

不太重

30.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

yào

a)

b)

c)

d)

31.

Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

32.

Phủ định của 有 là gì?

(a)  

33.

Từ trái nghĩa của 旧 là gì?

(a)  

34.

Chọn đáp án chính xác:

本 là lượng từ của các đồ vật dưới đây:

a)

书、杂志、词典

b)

香水、衣服、光盘

c)

书、雨伞、笔

d)

光盘、词典、香水

35.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Trong vali kia là cái gì?"

(a)  

36.

你有没有哥哥?

4 lines
37.

你有没有箱子?

4 lines
38.

Câu dưới đây đúng hay sai:

这些本书是我的书。

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

39.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 里 / 是 / 日用品 / 都 / 箱子 / 的

(a)  

40.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

这不是中药,这是茶叶。

4 lines