Font size
WorksheetsGrade 9 Unit 5 media
Total questions: 105
Worksheet time: 35mins
n. người lớn
(a)
adj. cảnh giác
(a)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
(a)
n. lợi ích
(a)
n. kênh truyền hình
(a)
(n) sự buôn bán, thương mại
(a)
(adj) buôn bán, thương mại
(a)
v. giao tiếp, liên lạc
(a)
n. sự giao tiếp
(a)
adj. đắt đỏ
(a)
v. phát triển
(a)
n. sự phát triển
(a)
n. diễn đàn
(a)
adj. rẻ tiền
(a)
v. phát minh
(a)
n. sự phát minh
(a)
n. người phát minh
(a)
n. thư rác
(a)
n. tin tức mới nhất
(a)
v. rò rỉ
(a)
n. tạp chí
(a)
n. phương tiện
(a)
n. phương tiện truyền thông đại chúng
(a)
v. đăng tải lên mạng
(a)
n. họ hàng, người thân
(a)
n. thiết bị điều khiển từ xa
(a)
(v) trả lời, đáp ứng, phản ứng lại
(a)
n. câu trả lời
(a)
n. thư rác = junk mail
(a)
n. giai đoạn
(a)
v. chịu đựng
(a)
v. Lướt web, lướt sóng
(a)
nhờ vào
(a)
adj. tốn thời gian
(a)
n. người rao tin trên phố
(a)
n. sự đa dạng
(a)
adj. khác nhau, đa dạng
(a)
n. khán giả xem truyền hình
(a)
n. vi rút
(a)
(n) phương tiện truyền thông
(a)
(n) mạng Internet
(a)
(v) đoán, phỏng đoán
(a)
(v) phát minh, sáng chế
(a)
(n) /in'ven∫n/ sự phát minh
(a)
(n) /in'ventə[r]/ người phát minh
(a)
(v) rao, khóc
(a)
(n) người rao tin
(a)
(n) cái chuông
(a)
(v) la, hét, quát tháo
(a)
(adv) /'waidli/ khắp nơi, một cách rộng rãi
(a)
(adj) rộng, rộng rãi
(a)
(n) thanh thiếu niên (13-19t)
(a)
(n) người trưởng thành
(a)
(v) /vju:/ quan sát, xem
(a)
(n) /'vju:ə[r]/ người xem, khán giả
(a)
(adj) /'veəriəs/ đa dạng
(a)
(n) /və'raiəti/ sự đa dạng
(a)
(n) kênh truyền hình
(a)
(n) giai đoạn
(a)
(adj) /intər'æktiv/ có tính tương tác
(a)
(v) tương tác
(a)
(n) /intər'æk∫n/ sự tương tác
(a)
(adj) /,beni'fi∫l/ có ích
(a)
(n) /'benifit/ lợi ích (= advantage)
(a)
(adj) có tính bạo lực
(a)
(n) sự bạo lực
(a)
(n) /,dɒkjʊ'mentri/ phim tài liệu, tài liệu
(a)
(adj) /in'fɔ:mətiv/ chứa nhiều thông tin
(a)
(n) thông tin
(a)
(v) /in'fɔ:m/ báo, thông báo
(a)
(n) /'waildlaif/ động vật hoang dã
(a)
(n) /'dʒɜ:nəlizəm/ ngành báo chí
(a)
(n) /'dʒɜ:nl/ báo
(a)
(n) nhà báo
(a)
(n) diễn đàn
(a)
(v) đăng lên mạng, gửi thư
(a)
(v)(n) tăng lên
(a)
(v)(n) giảm đi
(a)
(v) lướt (mạng, sóng)
(a)
(v) /ri'spɒnd/ đáp lại, phản hồi
(a)
(n) /ri'spɒns/ sự phản hồi
(a)
(v) giao tiếp
(a)
(n) sự giao tiếp
(a)
(adj) /'wʌndəfl/ tuyệt vời
(a)
(n) /'wʌndə[r]/ điều kì diệu
(a)
(v) phủ nhận, từ chối
(a)
(v)/ik'splɔ:[r]/ khám phá, thám hiểm
(a)
(n) /ik'splɔ:rə[r]/ người thám hiểm
(a)
(n) /,eksplə'rei∫n/ sự thám hiểm
(a)
(v) đi lang thang
(a)
(n) mục đích
(a)
(v) giới hạn, hạn chế
(a)
(n) /limi'tei∫n/ sự hạn chế
(a)
(v) /kən'sju:m/ tiêu thụ, dùng
(a)
(adj) tốn thời gian
(a)
(n) /kən'sʌmp∫n/ sự tiêu thụ
(a)
(n) /kən'sju:mə[r]/ người tiêu thụ, khách hàng
(a)
(v)(n) giá
(a)
(adj) tốn tiền
(a)
(v) chịu đựng
(a)
(n) rủi ro
(a)
(v) rò rỉ, lộ ra
(a)
(adj)(v) cảnh giác
(a)
