Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SL27 - Unit 8 - Vocab

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

kinh dị

(a)  

2.

trích đoạn

(a)  

3.

lãng mạn

(a)  

4.

ly lỳ, phim giật gân

(a)  

5.

khoa học viễn tưởng -> English

a)

Science fiction

b)

Science film

c)

Fiction film

d)

Sciencetist fiction

6.

phim tài liệu

(a)  

7.

phim hoạt họa, hoạt hình

(a)  

8.

phim hành động

(a)  

9.

_________ movie : phim bom tấn

a)

Blockbuster

b)

Blockbaster

c)

Blocbuster

d)

Blockbustter

10.

đắm tàu

(a)  

11.

nhà phê bình

(a)  

12.

đóng vai chính, ngôi sao

(a)  

13.

Star

(a)  

14.

vui nhộn, hài hước

(a)  

15.

gripping (adj) nghĩa là gì?

a)

hay

b)

dở

c)

sợ hãi

d)

vui

16.

sợ hãi

(a)  

17.

cảm động

(a)  

18.

kiệt sức

(a)