Font size
Worksheetsenglish
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Did you . . . . . . . .the party?
go on
go in
go to
go over
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
Tham gia = take ............ in
party
join
part
participate
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
gấu bông = (a) bear
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
hội chợ sách = book (a)
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
đi chơi/đi picnic = go (a) a picnic
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
mời ai tới = (a) someone to
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
Chơi trốn tìm = play hide and (a)
Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:
lễ hội = (a)
hội chợ vui chơi
(a)
.................. did you go with?
Who
How
What
Where
.................. did you go?
-By plane
Who
How
What
Where
Dạng quá khứ của động từ feed là:
feeded
feet
fed
feeding
Dạng quá khứ đơn của động từ take là:
taked
taken
tooken
took
Vui vẻ trong tiếng Anh là:
.................. fun
go
play
have
day
Phiên âm nào là đúng của từ sau:
bear
/beə(r)/
/be/
/be(r)/
/bə(r)/
Phiên âm nào là đúng của từ sau:
present (món quà)
/prezờn/
/pri'z.ent/
/ˈpre'z.ənt/
/ˈprez.ənt/
Điền giới từ vào chỗ trống trong câu sau đây:
Did you go (a) the party yesterday?
Did she .................. to the zoo yesterday?
went
go
goes
goed
phim hoạt hình
(a)
trò chuyện
(a)
ăn
(a)
đi
(a)
