Worksheetschính 19.12
Total questions: 104
Worksheet time: 35mins
collaborate=?
(a)
vulnarable=?
(a)
nurture=?
(a)
raise=?
(a)
earn money =?
(a)
duty =?
(a)
household duties =?
(a)
traditional =?
(a)
career=?
(a)
solution =?
(a)
ruined =?
(a)
reduce >< ?
(a)
security >< ?
(a)
willing >< ?
(a)
mend >< ?
(a)
critical >< ?
(a)
neat and tidy >< ?
(a)
suitable >< ?
(a)
chuẩn bị bữa ăn ( cụm v)
(a)
trễ (adj) (adv)
(a)
gần đây (adv)
(a)
xử lí, giải quyết (v)
(a)
quan tâm (v) - đi kèm giới từ
(a)
đặt cái gì lên vai ai (cụm từ)
(a)
là 1 tấm gương tốt (cụm từ)
(a)
từ bỏ 1 thói quen xấu (cụm từ)
(a)
thay phiên (phr.verb)
(a)
thân thiện (adj)
(a)
thuộc về xã hội (adj)
(a)
mối quan hệ gần gũi (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
hiệp hội (n)
(a)
tình bạn (n)
(a)
có xu hướng (ghi rõ công thức)
(a)
gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)
(a)
người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)
(a)
ước tính (v)
(a)
yêu thích (adj)
(a)
thích hợp/ tán thành (adj)
(a)
split=?
(a)
disturbed=?
(a)
transport =?
(a)
versatile=?
(a)
remain=?
(a)
original=?
(a)
traffic jam=?
(a)
collapse=?
(a)
substitute=?
(a)
licence=?
(a)
eliminate=?
(a)
nutritiou >< ?
(a)
costly >< ?
(a)
intelligence >< ?
(a)
bulky >< ?
(a)
convenient >< ?
(a)
drawback >< ?
(a)
vanish>< ?
(a)
distinctive >< >
(a)
economical =?
(a)
công cụ học tập (n)
(a)
tiết kiệm thời gian (v)
(a)
hỗ trợ (ứng dụng, phần mềm)(v)
(a)
đánh máy (v)
(a)
bảng đen (n)
(a)
phụ thuộc (v)-kèm giới từ
(a)
pin mặt trời (n)
(a)
lướt mạng (v)
(a)
tái sử dụng (v)
(a)
tái chế (v)
(a)
truy cập, tiếp cận (cụm từ)
(a)
nhà phát mình (n)
(a)
nhiều (adj)
(a)
big=?
(a)
sản phẩm (n)
(a)
sự sản xuất (n)
(a)
tìm kiếm (phr.verb)
(a)
nhờ vào
(a)
có khả năng (adj)-kèm giới từ= be able to=?
(a)
because of=?
(a)
public ><?
(a)
drop out of school >< ?
(a)
energetic >< ?
(a)
similar >< ?
(a)
in general >< ?
(a)
open-minded >< ?
(a)
nhận thức (adj)- kèm giới từ
(a)
xuất hiện (phr.verb)
(a)
tắt (phr.verb)
(a)
bật (phr.verb)
(a)
biến thành (phr.verb)
(a)
increase =?
(a)
continue =?
(a)
reo, ôi thiu, nổ (phr.verb)
(a)
trải qua (phr.verb)
(a)
tặng, cho (phr.verb)
(a)
từ bỏ (phr.verb)
(a)
trông mong (phr.verb)
(a)
chịu đựng (phr.verb)
(a)
nảy ra (ý tưởng) (phr.verb)
(a)
cắt giảm (phr.verb)
(a)
