Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7A2: Gerund & Infinitives (Part 04)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

refuse (từ chối) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

2.

decide (quyết định) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

3.

enjoy +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

4.

Giới từ: in, on, about, of ...

a)

to V

b)

Ving

c)

V

5.

Admit (thừa nhận)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

6.

Imagine (tưởng tượng) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

7.

Make somebody + ___ (bắt ai làm gì)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

8.

Be made + ___ (bị bắt làm gì)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

9.

Promise (hứa hẹn) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

10.

Mind (ngại, phiền) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

11.

Agree/ disagree +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

12.

Would prefer +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

13.

Most adjectives +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

14.

Have difficulty in +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

15.

Busy/ worth +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

16.

Hope +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

17.

Question words: how, what, where +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

18.

The first/ the last/ the only ... +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

19.

It's no use (vô ích) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

20.

Make effort (nỗ lực) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

21.

Remember (nhớ việc đã làm) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

22.

Remember (nhớ việc phải làm) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

23.

Forget (quên việc phải làm) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

24.

Forget (quên việc đã làm) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

25.

Manage (cố gắng, xoay sở) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

26.

Let sb +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

27.

Try (thử làm gì) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

28.

Try (cố gắng làm gì) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

29.

Succeed (thành công) +

a)

in Ving

b)

of Ving

c)

about Ving

d)

to Ving

30.

Charge sb + ____ (buộc tội ai)

a)

in Ving

b)

of Ving

c)

about Ving

d)

with Ving

31.

Accuse sb + ___ (buộc tội ai)

a)

in Ving

b)

of Ving

c)

about Ving

d)

with Ving

32.

Object/ objection + ___ (phản đối)

a)

in Ving

b)

of Ving

c)

to Ving

d)

with Ving

33.

Discuss (thảo luận) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

34.

There is no point (vô ích) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

35.

Regret (tiếc vì phải làm gì) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

36.

Regret (hối tiếc vì đã làm gì/ không làm gì) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

37.

Expect sb +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

38.

S (người) + need (ĐT thường) + ........

a)

to V

b)

Ving

c)

V

39.

S (vật) + need +

a)

to V

b)

Ving / to be Pii

c)

V

40.

Have sb + ____ = get somebody + to V (nhờ ai làm gì)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

41.

Have/ Get something + ____ (có cái gì được làm bởi ai đó khác - bị động của cấu trúc nhờ ai làm gì)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

d)

Pii

42.

Arrange (thu xếp, sắp xếp) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

43.

Delay (trì hoãn) + ____ = Postpone +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

44.

Thank somebody + ____

a)

for Ving

b)

about Ving

c)

of Ving

d)

with Ving

45.

Apologize TO somebody + ____ (xin lỗi ai vì ...)

a)

for Ving

b)

about Ving

c)

of Ving

d)

with Ving

46.

Avoid + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

47.

Help somebody +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

48.

can't help/ can't stand/ can't bear + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

49.

happen (tình cờ) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

50.

appear = seem (dường như) + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

51.

include (bao gồm) +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

52.

Finish + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

53.

Force + somebody + ___ (ép buộc)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

54.

see, notice, look, hear, feel + somebody/ something + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

55.

be seen/ noticed/ + ____ (bị động của những động từ chỉ giác quan)

a)

to V

b)

Ving

c)

V

56.

look forward to + _____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

57.

Be/ get used to + ____ (quen với/ dần quen với ...) = be accustomed to + ____

a)

to V

b)

Ving

c)

V

58.

Continue/ start/ begin +

a)

to V

b)

Ving

c)

V

59.

Would rather + ____ than _____

a)

to V - V

b)

Ving - V

c)

V - V

60.

warn somebody + ____ (cảnh báo)

a)

not Ving

b)

not to V

c)

against Ving