wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ I CÔNG NGHỆ 6

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Trong các phương pháp sau, đâu là phương pháp chế biến thực phẩm KHÔNG sử dụng nhiệt?

a)

Muối chua

b)

kho

c)

luộc

d)

xào

2.

Nhóm thực phẩm nào dưới đây cung cấp nhiều chất đạm?

a)

Ngũ cốc, bánh mì, khoai, sữa

b)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ

d)

Ớt chuông, cà rốt, cần tây

3.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều vitamin?

a)

Thịt nạc, trứng

b)

rau xanh, trái cây

c)

bơ, mỡ

d)

cơm, bánh mì

4.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất tinh bột, đường?

a)

Cơm, bánh mì, kẹo

b)

Thịt, cá

c)

Rau, trái cây

d)

Tôm, cua

5.

Triệu chứng của bệnh suy dinh dưỡng là gì?

a)

Cơ thể gầy, ốm nhưng trí óc thông minh

b)

Cơ thể gầy ốm, mệt mỏi, chân tay khẳng khiu, bụng to

c)

Cơ thể gầy yếu nhưng không thấy mệt mỏi

d)

Cơ thể bình thường nhưng đầu óc chậm phát triển

6.

Muốn cơ thể cân đối khỏe mạnh, em cần phải:

a)

Ăn nhiều chất đạm

b)

ăn nhiều chất béo

c)

ăn nhiều chất đường

d)

ăn uống khoa học

7.

Bữa ăn gồm các món: cơm trắng, rau súp lơ luộc, bắp cải xào, canh su hào chưa đảm bảo tiêu chí của bữa ăn hợp lí vì sao?

a)

Thiếu tinh bột

b)

thiếu chất đạm

c)

thiếu chất béo

d)

thiếu vitamin

8.

Đâu là dấu hiệu nhận biết thực phẩm an toàn ?

a)

thủy sản mùi tanh, ôi, màu đục, thịt mềm nhũn

b)

thịt có màu hồng đặc trưng, đàn hồi, không có mùi lạ

c)

rau, củ bị dập nát, héo

d)

thực phẩm đóng hộp hết hạn sử dụng, không rõ nguồn gốc

9.

Người chế biến món ăn ở các nhà hàng, quán ăn.. được gọi là người làm nghề gì?

a)

Giáo viên

b)

bác sỹ

c)

đầu bếp

d)

chuyên gia dinh dưỡng

10.

Người nghiên cứu về dinh dưỡng và thực phẩm, đồng thời tư vấn cho mọi người về lối sống lành mạnh trong ăn uống, giúp cơ thể khỏe mạnh và phát triển toàn diện được gọi là người làm nghề gì?

a)

chuyên gia dinh dưỡng

b)

đầu bếp

c)

nhà thiết kế thời trang

d)

kỹ sư xây dựng

11.

Nếu sử dụng nhiều món ăn được chế biến bằng phương pháp nào sau đây có thể tăng nguy cơ mắc bệnh béo phì, tim mạch, ung thư đường tiêu hóa?

a)

Luộc, hấp

b)

Hấp, rán.

c)

Kho, luộc    

d)

Nướng, rán.

12.

Phương pháp chế biến nào làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Luộc

b)

kho

c)

nướng

d)

rán

13.

Phương pháp chế biến nào làm chín thực phẩm trong lượng nước vừa phải với vị mặn đậm đà là phương pháp nào?

a)

Luộc

b)

kho

c)

nướng

d)

rán

14.

Phương pháp làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt là phương pháp chế biến nào?

a)

Luộc

b)

kho

c)

nướng

d)

rán

15.

Phương pháp chế biến làm chín thực phẩm trong chất béo ở nhiệt độ cao là phương pháp:

a)

luộc

b)

kho

c)

nướng

d)

rán

16.

Đâu không phải là ưu điểm của phương pháp trộn hỗn hợp?

a)

Cầu kì trong việc lựa chọn, bảo quản và chế biến để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

b)

Dễ làm.

c)

Thực phẩm giữ nguyên được màu sắc, mùi vị.    

d)

Thực phẩm giữ nguyên được chất dinh dưỡng.

17.

Nhận định nào sau đây không đúng với phương pháp chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt?

a)

Món ăn nhiều màu sắc, hương vị.

b)

Chế biến cầu kì.

c)

Không cần đun nấu, sử dụng trực tiếp thực phẩm ngay sau khi sơ chế.    

d)

Một số chất dinh dưỡng có thể bị mất hoặc biến đổi chất trong quá trình chế biến.

18.

Có mấy bước xây dựng thực đơn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

19.

Dựa theo công dụng, Áo dài truyền thống Việt Nam thuộc loại trang phục nào sau đây?

a)

Mặc thường ngày

b)

Lễ hội

c)

thể thao

d)

Bảo hộ lao động

20.

Trang phục của lính cứu hỏa thuộc loại trang phục nào sau đây:

a)

Mặc thường ngày

b)

Thể thao

c)

Bảo hộ lao động

d)

Lễ hội

21.

Trang phục có vai trò như thế nào đối với con người?

a)

Bảo vệ cơ thể khỏi một số tác động có hại của thời tiết và môi trường

b)

Tôn lên vẻ đẹp của người mặc

c)

Cung cấp một số thông tin cơ bản về người mặc như nghề nghiệp, giới tính...    

d)

Tất cả các ý trên đều đúng       

22.

Có mấy cách để phân loại trang phục? 

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

23.

Biện pháp nào sau đây có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm? 

a)

Không ăn những thức ăn có nhiễm độc tố

b)

Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng

c)

Sử dụng đồ hộp hết hạn sử dụng    

d)

Ăn khoai tây mọc mầm       

24.

Phương pháp bảo quản thực phẩm là:

a)

Làm lạnh, đông lạnh; làm khô.          

b)

Làm lạnh; làm khô, ướp.         

c)

Đông lạnh; làm khô, ướp.    

d)

Làm lạnh và đông lạnh; làm khô, ướp.

25.

Đông lạnh là phương pháp bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ:

a)

Từ 10C đến 70C

b)

Dưới 00C.

c)

Từ 00C đến 70C

d)

Dưới 70C

26.

Làm lạnh là phương pháp bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ:

a)

Từ 10C đến 70C

b)

trên 70C

c)

Từ 00C đến 50C

d)

Dưới 00C

27.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

b)

Đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài

c)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng

d)

Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng

28.

Nhóm phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp chế biến thực phẩm:

a)

Ướp và phơi

b)

Rang và nướng

c)

Xào và muối chua

d)

Rán và trộn dầu giấm

29.

Yếu tố nào dưới đây được dùng để trang trí, làm tăng vẻ đẹp và tạo hiệu ứng thẩm mĩ cho trang phục?

a)

Chất liệu

b)

Kiểu dáng

c)

Đường nét, họa tiết

d)

Màu sắc

30.

Chất liệu để may trang phục có sự khác biệt về những yếu tố nào?

a)

Độ nhàu; độ dày, mỏng, kiểu may

b)

Độ bền; độ dày, mỏng; độ nhàu; độ thấm hút mồ hôi

c)

Độ thấm hút; độ bền; độ nhàu, kiểu may

d)

Độ bền; độ dày, mỏng; độ nhàu, kiểu may

31.

Trang phục là gì?

a)

Trang phục là các loại quần áo.

b)

Trang phục là các loại phụ kiện như: mũ, nón, giày , dép...

c)

Trang phục là các loại quần áo và các phụ kiện đi kèm như mũ, nón, giày , dép, khăn choàng... Trong đó áo quần là những vật dụng quan trọng nhất.

d)

Trang phục là loại mẫu mã hiện đại nhất.

32.

Vải sợi hóa học được chia thành:

a)

Vải sợi pha và vải sợi nhân tạo

b)

Vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp

c)

Vải sợi pha và vải sợi tổng hợp

d)

Vải sợi tự nhiên và vải sợi pha

33.

Nhãn quần áo cung cấp cho người tiêu dùng những thông tin về:

a)

Sản phẩm, thương hiệu, kích cỡ, chất liệu, cách bảo quản, cách giặt

b)

Thương hiệu, kích cỡ, chất liệu

c)

Chất liệu, cách bảo quản, cách giặt

d)

Độ tuổi cho người mặc

34.

Trên nhãn quần áo có ghi 80% cotton, 20% polyester có nghĩa là:

a)

80% sợi lanh, 20% sợi tự nhiên

b)

20% sợi bông, 80% sợi nhân tạo

c)

80% sợi bông, 20% sợi tổng hợp

d)

20% sợi nhân tạo, 80% sợi tổng hợp

35.

Tại sao vào mùa hè người ta thích mặc vải lanh ?

a)

Vì vải lanh dễ bị nhàu

b)

Vì vải lanh mặc thoáng mát, độ hút ẩm cao.

c)

Vì vải lanh mặc bí nhưng bền, đẹp

d)

Vì vải lanh giặt lâu khô.

36.

Tại sao vào mùa hè người ta không sử dụng vải nilon?

a)

Vì vải nilon không thấm mồ hôi, mặc bí

b)

vì vải nilon bền, nhanh khô

c)

vì vải nilon đẹp

d)

vì vải nilon không bị nhàu

37.

Về mùa đông, nên chọn loại vải nào để may trang phục?

a)

Vải lanh, lụa tơ tằm

b)

Vải nylon, vải vải lanh 

c)

Vải sợi nhân tạo, lụa nylon.

d)

Vải bông, len

38.

Ngày nay, loại vải nào được sử dụng phổ biến trong may mặc?

a)

vải sợi thiên nhiên

b)

vải sợi nhân tạo

c)

vải sợi tổng hợp

d)

vải sợi pha

39.

Dựa theo nguồn gốc sợi dệt, vải được chia thành mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

40.

Loại vải nào được dệt từ các sợi có nguồn gốc từ thiên nhiên ( động vật, thực vật)?

a)

vải sợi thiên nhiên

b)

vải sợi nhân tạo

c)

vải sợi tổng hợp

d)

vải sợi pha