WorksheetsGrade 9 Vocabulary - Unit 4 part 2
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
phong cảnh, cảnh vật
(a)
2.
trải qua, kinh qua
(a)
3.
kinh nghiệm
(a)
4.
sự nổi danh, danh tiếng
(a)
5.
(thuộc) cảnh vật
(a)
6.
người bắt đầu học,
(a)
7.
(trình độ) trung cấp
(a)
8.
(trình độ) cao cấp
(a)
9.
cấp độ
(a)
10.
học phí (về cái gì đó)
(a)
11.
học viện
(a)
12.
cơ quan, trụ sở
(a)
13.
(làm cho ai) có đủ điều kiện/ tư cách
(a)
14.
đủ tư cách, đủ năng lực
(a)
15.
có trình độ cao
(a)
16.
trình độ thấp
(a)
17.
phẩm chất, năng lực
(a)
18.
sự quảng cáo, mẫu quảng cáo
(a)
19.
quảng cáo, thông báo, đăng thông báo
(a)
20.
nghề quảng cáo, sự quảng cáo
(a)
21.
người/ công ty quảng cáo
(a)
100 %
