Font size
S
M
L
XL
WorksheetsStarters - Sports
Total questions: 44
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
môn cào lông
(a)
2.
quả bóng
(a)
3.
bóng chày
(a)
4.
bóng rổ
(a)
5.
bãi biển
(a)
6.
xe đạp
(a)
7.
thuyền
(a)
8.
quyển sách
(a)
9.
tâng bóng
(a)
10.
máy ảnh
(a)
11.
bắt
(a)
12.
búp bê
(a)
13.
vẽ
(a)
14.
lái xe
(a)
15.
yêu thích
(a)
16.
câu cá
(a)
17.
bay
(a)
18.
bóng đá
(a)
19.
trò chơi
(a)
20.
đàn gi ta
(a)
21.
đánh
(a)
22.
nhảy
(a)
23.
đá
(a)
24.
diều
(a)
25.
lắng nghe
(a)
26.
bức ảnh
(a)
27.
đàn pi a no
(a)
28.
bức tranh
(a)
29.
chơi
(a)
30.
(a)
31.
đọc
(a)
32.
chạy
(a)
33.
hát
(a)
34.
bài hát
(a)
35.
thể thao
(a)
36.
câu chuyện
(a)
37.
bơi
(a)
38.
bóng bàn
(a)
39.
chụp ảnh
(a)
40.
ti vi
(a)
41.
ném
(a)
42.
đồ chơi
(a)
43.
đi bộ
(a)
44.
xem
(a)
Reset
