Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Unit 1
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa của từ "pear"
a)
mận
b)
ổi
c)
nho
d)
lê
2.
Nghĩa của từ "salt"
a)
muối
b)
đường
c)
tiêu
d)
gia vị
3.
Nghĩa của từ "How"
a)
dài bao nhiêu
b)
như thế nào
c)
ai
d)
khi nào
4.
Nghĩa của từ " Which"
a)
cái nào
b)
cái gì
c)
tại sao
d)
bao nhiêu tiền/giá bao nhiêu
5.
Nghĩa của từ "What time"
(a)
6.
Nghĩa của từ "post office"
(a)
7.
Nghĩa của từ "supermarket"
a)
chợ
b)
trường học
c)
siêu thị
d)
trạm cứu hỏa
8.
Nghĩa của từ "movie theater"
a)
cửa hàng
b)
rạp chiếu phim
c)
xem phim
d)
bộ phim
9.
Xắp xếp từ "sbu tpos"
(a)
10.
Nghĩa của từ "ride a bicycle"
a)
đạp xe đạp
b)
chạy xe đạp
c)
đi xe đạp
d)
đua xe đạp
11.
Nghĩa của từ "butter"
a)
phô mai
b)
xúc xích
c)
bơ
d)
con bướm
12.
Nghĩa của từ "onion"
(a)
13.
Nghĩa của từ "a dresses"
a)
một cái đầm/váy
b)
món tráng miêng
c)
quần
d)
món khai vị
14.
Nghĩa của từ "garlic"
a)
hành
b)
khoai
c)
tiêu
d)
tỏi
15.
Từ tiếng anh của "quả mận"
a)
plum
b)
plumper
c)
plumb
d)
plumber
Reset
