wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-2과: 어디에 가요?

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

“시간”은 무슨 뜻입니까?

a)

địa điểm

b)

thời gian

c)

nhà

d)

bạn bè

2.

“오전”은 무슨 뜻입니까?

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

3.

“오후”는 무슨 뜻입니까?

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

4.

“아침”은 무슨 뜻입니까?

a)

buổi tối

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

5.

“점심”은 무슨 뜻입니까?

a)

buổi tối

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

6.

“저녁”은 무슨 뜻입니까?

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa chiều

d)

chiều tối

7.

“밤”은 무슨 뜻입니까?

a)

buổi chiều

b)

buổi trưa

c)

buổi sáng

d)

buổi tối

8.

“시”는 무슨 뜻입니까?

a)

giờ

b)

phút

c)

giây

d)

thời gian

9.

“분”은 무슨 뜻입니까?

a)

giờ

b)

phút

c)

giây

d)

thời gian

10.

“지금 몇 시예요?”는 무슨 뜻입니까?

a)

Mấy giờ?

b)

Bây giờ là mấy giờ?

c)

Cái này là cái gì?

d)

Bây giờ làm gì?

11.

“여덟 시 반이에요.”는 무슨 뜻입니까?

a)

Bảy giờ

b)

Bảy giờ rưỡi

c)

Tám giờ rưỡi

d)

Tám giờ

12.

“행동”은 무슨 뜻입니까?

a)

hành động

b)

chuyển động

c)

lễ hội

d)

sự kiện

13.

“공부하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

trò chuyện

b)

xem phim

c)

học hành

d)

đi dạo

14.

“세수하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

rửa mặt rửa tay

b)

giặt đồ

c)

rửa chân

d)

tắm rửa

15.

“쇼핑하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

đi dạo

b)

mua sắm

c)

đi chợ

d)

chơi game

16.

“숙제하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

học bài

b)

đi dạo

c)

dọn dẹp nhà

d)

làm bài tập về nhà

17.

“운동하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

mua sắm

b)

hoạt động

c)

đi dạo

d)

tập thể dục

18.

“이야기하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

làm bài tập

b)

nói chuyện

c)

hiểu

d)

đi lại

19.

“일하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

làm việc

b)

dọn dẹp

c)

học bài

d)

viết bài

20.

“아침 식사하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn chiều

d)

ăn tối

21.

“대화”는 무슨 뜻입니까?

a)

trường học

b)

hội thoại

c)

cuộc họp

d)

ngày lễ

22.

“오늘”은 무슨 뜻입니까?

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

ngày mai

d)

ngày kia

23.

“우체국”은 무슨 뜻입니까?

a)

nhà thuốc

b)

nhà sách

c)

bưu điện

d)

tiệm tạp hóa

24.

“잘 가요”는 무슨 뜻입니까?

a)

Đi nha

b)

Đi cẩn thận nha

c)

Đi vui nha

d)

Tạm biệt

25.

“지금 어디에 가요?”는 무슨 뜻입니까?

a)

Bây giờ làm gì?

b)

Hôm qua đi đâu?

c)

Bây giờ đi đâu?

d)

Ngày mai đi đâu?

26.

“길”은 무슨 뜻입니까?

a)

cây cối

b)

cái ghế

c)

con đường

d)

con sông

27.

“목욕탕”은 무슨 뜻입니까?

a)

nhà vệ sinh

b)

bồn rửa mặt

c)

nhà ăn

d)

nhà tắm

28.

“밖”은 무슨 뜻입니까?

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

bên trên

d)

bên dưới

29.

“방”은 무슨 뜻입니까?

a)

túi xách

b)

bàn

c)

phòng

d)

ghế

30.

“사람”은 무슨 뜻입니까?

a)

thời gian

b)

gió

c)

người

d)

cây cối

31.

“자동차”는 무슨 뜻입니까?

a)

tàu điện ngầm

b)

xe đạp

c)

xe máy

d)

xe ô tô

32.

“조용하다”는 무슨 뜻입니까?

a)

ồn ào

b)

im lặng

c)

nhẹ nhàng

d)

cẩn thận

33.

“약속이 있어요.”는 무슨 뜻입니까?

a)

tôi có hẹn rồi.

b)

tôi đến trễ.

c)

tôi đang bận.

d)

tôi không có thời gian

34.

“요즘 잘 지내요?”는 무슨 뜻입니까?

a)

Dạo này làm gì

b)

Hôm nay có thời gian không?

c)

Bây giờ làm gì?

d)

Dạo này bạn khỏe không?

35.

“얀녕히 계세요”는 무슨 뜻입니까?

a)

Xin chào!

b)

Đi về bình an nhé!

(Tạm biệt người đi)

c)

Ở lại bình an nhé!

(Tạm biệt người ở lại)

d)

Bạn khỏe không?