wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 3

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống

'What is your (a)   ?'

2.

Nghĩa của từ 'Evening'

a)

sáng

b)

trưa

c)

chiều

d)

tối

3.

'It' đi với động từ tobe nào?

a)

is

b)

am

c)

are

d)

will

4.

Nghĩa của từ 'This'

a)

đó

b)

đây

c)

5.

Điền vào chỗ trống:

'That (a)   Minh'

6.

Nghĩa của câu sau:

'Nice to meet you'

a)

Rất vui được chơi cùng bạn

b)

Rất hân hạnh

c)

Rất vui vì được gặp bạn

d)

Thật tệ khi gặp bạn

7.

Đặt câu hỏi cho câu trả lời

'I'm fine. Thank you'

a)

What is your name?

b)

What are you doing?

c)

How are you?

d)

How old are you"

8.

Nghĩa của từ sau: 'That'

a)

đó

b)

đây

c)

kia

9.

Tìm ra chữ cái thừa

'MORNNING'

a)

N

b)

O

c)

G

d)

R

10.

Điền vào chỗ trống chữ cái thích hợp:

'Th_t is Phong'

(a)