wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TU VỰNG B9

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Buổi hoà nhạc

a)

クラジック

b)

かぶき

c)

コンセンート

d)

コンサート

2.

Âm nhạc

a)

おんがく

b)

たのしい

c)

うた

d)

かぞく

3.

Bóng chày

a)

サッカー

b)

やきゅう

c)

スポーツ

d)

ぎゅうにゅう

4.

Bức tranh

a)

はな

b)

えいが

c)

d)

ええ

5.

Tiền lẻ

a)

こまかいお金

b)

ごまかいお金

c)

ちいさいお金

d)

お金

6.

Vợ người khác

a)

おくさん

b)

つま

c)

かない

d)

みなさん

7.

Con cái

a)

ちち

b)

はは

c)

ごとも

d)

こども

8.

Nhiều

a)

よく

b)

たくさん

c)

だいたい

d)

すこし

9.

Nhanh, sớm

a)

はじめて

b)

たばこ

c)

はやく

d)

むずかしい

10.

Hẹn lần sau

a)

またいらっさってください

b)

じゃまたらいしゅうおねがいします

c)

じゃまたあさっておねがいします

d)

じゃまたこんどおねがいします

11.

Tại sa0, vì sao

a)

どうでしたか

b)

どうですか

c)

どうして

d)

どして

12.

ぜんぜん

a)

Hoàn toàn không

b)

Tất cả

c)

Một chút

d)

Nhiều

13.

Cuộc hẹn, lời hưa

a)

しごと

b)

やくそく

c)

しやくしょ

d)

ようじ

14.

Vé xem phim, xem hoà nhạc

a)

きっぷ

b)

てがみ

c)

チケット

d)

コンサート

15.

Gét

a)

くろい

b)

おおきい

c)

すき

d)

きらい

16.

Món ăn, việc nấu ăn

a)

りょうり

b)

のみもの

c)

たべます

d)

ごはん

17.

Chồng người khác

a)

おくさん

b)

ごしゅじん

c)

ごしゅうじん

d)

おっと

18.

đại khái

a)

とても

b)

あまり

c)

だいたい

d)

すこし

19.

không được à

a)

いいですか

b)

たいへんですか

c)

ざんねんですね

d)

だめですか

20.

Một ít, một chút

a)

すくない

b)

たくさん

c)

すこし

d)

おおい