NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNhập môn 1
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
1. Chào buổi sáng
a)
ohayo gozaimasu
b)
Konnichiwa
c)
konbanwa
2.
2. Cảm ơn
a)
Konnichiwa
b)
sayonara
c)
Arigatou
3.
3. Tạm biệt
a)
さようなら
b)
こんばんわ
c)
すみません
4.
4. わたしは ホア です。
a)
Tên tôi là Hoa
b)
Rất vui được gặp bạn
c)
Hoa san, chào buổi sáng.
5.
5. Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn.
a)
わたしは ミンです。
b)
どうぞ よろしくおねがいします。
c)
はじめまして
6.
6. すみません
a)
Cảm ơn
b)
Chào buổi tối
c)
Xin lỗi
7.
7. あ
a)
o
b)
a
c)
shi
8.
8.し
a)
ki
b)
i
c)
shi
9.
9. がっこう
a)
Đại học
b)
Trường học
c)
Bệnh viện
10.
10. Nhân viên công ty
a)
かいさいん
b)
かいしゃいん
c)
かいじゃいん
11.
11.びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Bác sĩ
c)
Y tá
d)
Kĩ sư
12.
12.すし
a)
kako
b)
kao
c)
sushi
13.
13.あい
a)
ai
b)
ao
c)
oi
14.
14.(là) học sinh của đại học Hà Nội.
a)
ハノイだいがくの がくせいです。
b)
がくせいの ハノイだいがくです。
c)
がくせいは ハノイだいがく です。
15.
15. アメリカじん
a)
Nước Mỹ
b)
Người Mỹ
c)
Tiếng Anh
16.
16.ここ
a)
ii
b)
koi
c)
koko
17.
17.あおい
a)
aoi
b)
ooi
c)
kau
18.
18.はたち
a)
18 tuổi
b)
15 tuổi
c)
20 tuổi
19.
19.がくせい
a)
Du học sinh
b)
Học sinh
c)
giáo viên
20.
20. ぱそこん
a)
パソコン
b)
パソコソ
c)
パンコン
Reset
