WorksheetsUNIT 3: VERB TENSES (TOEIC PRE)
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
buổi đấu giá (n)
(a)
2.
trụ sở chính
(a)
3.
phân bố, phân phát (v)
(a)
4.
cuộc thảo luận, bàn luận (n)
(a)
5.
trung tâm cộng đồng
(a)
6.
lợi nhuận (n)
(a)
7.
thương mại (adj)
(a)
8.
thu hút, hấp dẫn (v)
(a)
9.
một cách mạnh mẽ (adv)
(a)
10.
nhận, chịu trách nhiệm (v)
(a)
11.
một cách tạm thời (adv)
(a)
12.
lời hứa hẹn, cầu hôn (n)
(a)
13.
cảm kích, đánh giá cao (v)
(a)
14.
dịp (dịp lễ, dịp đi chơi,..)
(a)
15.
lời mời
(a)
16.
kỷ niệm
(a)
17.
truyền, truyền tải
(a)
18.
thông báo
(a)
19.
đề xuất
(a)
20.
một cách chuyên nghiệp (adv)
(a)
100 %
