wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lịch Sử

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

 Ai Cập cổ đại được hình thành ở lưu vực

a)

Sông Nin

b)

Sông Ấn

c)

Sông Hằng

d)

Sông Dương Tử

2.

Văn minh Lưỡng Hà được hình thành trên lưu vực của những dòng sông nào?

a)

Sông Nin và sông Ấn

b)

Sông Ấn và sông Hằng

c)

Sông Ti- gơ- rơ và Ơ- phơ- rát

d)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang

3.

Nhà nước Ai Cập được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

A. Thiên niên kỉ IV

b)

B. Thiên niên kỉ V TCN

c)

C. Khoảng năm 2500 TCN         

d)

D. Khoảng năm 3200 TCN

4.

Nhà nước Lưỡng Hà được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

A. Thiên niên kỉ III TCN                             

b)

B. Thiên niên kỉ IV TCN

c)

C. Thiên niên kỉ V TCN                              

d)

  D. Thiên niên kỉ VI TCN

5.

Từ “paper” (giấy viết) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ đâu?

a)

A. Từ loài cây papyrus được người Ai Cập dùng để làm giấy

b)

B. Từ tên của một vị thần Ai Cập

c)

C. Tên một loại giấy của người Trung Quốc

d)

D. Tên của một vị vua Ai Cập

6.

Ở Ai Cập, người đứng đầu nhà nước được gọi là gì??

a)

A. Pha-ra-ông

b)

B. En-xi.           

c)

C. Thiên tử

d)

  D. Thiên hoàng

7.

Người đứng đầu nhà nước Lưỡng Hà cổ đại được gọi là

a)

A. Pha-ra-ông

b)

B. En-xi.

c)

C. Kẻ ngự trị trong cung điện

d)

  D. Thần Mặt trời

8.

Người Ai Cập đã sáng tạo ra loại chữ viết nào?

a)

A. chữ tượng hình

b)

  B. chữ tượng ý       

c)

C. chữ giáp cốt

d)

D. chữ triện

9.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của sông Nin đối với sự phát triển của Ai Cập?

a)

A. Sông Nin bồi đắp bù sa màu mỡ

b)

B. Cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp phát triển

c)

C. Điều hòa khí hậu mát mẻ cho Ai Cập

d)

D. Là tuyến đường giao thông huyết mạch của các vùng

10.

“Lưỡng Hà” có nghĩa là gì?

a)

A. Vùng đất giữa hai con sông 

b)

B. Vùng đất nằm cạnh hai con sông

c)

C. Vùng đất nằm cách xa các dòng sông

d)

D. Vùng đất năm phía trên hai con sông

11.

Điều kiện tự nhiên nào dưới đây không phải là cơ sở hình thành các quốc gia ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại?

a)

A. Có nhiều con sông lớn.

b)

B. Đất phù sa màu mỡ, tơi xốp, dễ canh tác với nhiều đồng bằng rộng lớn.

c)

C. Lượng mưa phân bố đều đặn theo mùa.

d)

D. Vùng ven biển có nhiều vũng, vịnh sâu, kín gió.

12.

Ngành kinh tế chủ yếu của Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

A. Công nghiệp

b)

B. Nông nghiệp    

c)

C. Thương nghiệp    

d)

D. Thủ công nghiệp

13.

Việc hình thành nhà nước ở lưu vực các dòng sông lớn đã tạo ra khó khăn cơ bản gì cho cư dân Ai Cập, Lưỡng Hà cổ đại?

a)

A. Tình trạng hạn hán kéo dài

b)

B. Sự chia cắt về lãnh thổ.

c)

C. Sự tranh chấp giữa các nôm.             

d)

D. Tình trạng lũ lụt vào mùa mưa hằng năm.

14.

Cư dân Ai Cập, Lưỡng Hà đã làm gì để giải quyết khó khăn về lũ lụt?

a)

A. Liên kết với nhau để làm thủy lợi 

b)

B. Cầu nguyện sự giúp đỡ của thần linh

c)

C. Mỗi người tự bảo vệ tài sản riêng của mình

d)

D. Thuận theo tự nhiên

15.

Tại sao ngành kinh tế nông nghiệp phát triển sớm và mạnh ở hai quốc gia Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại?

a)

A. Được các con sông lớn bồi đắp phù sa, tạo nên những đồng bằng màu mỡ

b)

B. Địa hình chia cắt, những vùng đồng bằng nhỏ và hẹp

c)

C. Giáp Địa Trung Hải và vịnh Ba Tư cung cấp nguồn nước tưới dồi dào

d)

D. Các Pha-ra-ông và En-xi đưa ra những chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp

16.

Giấy của người Ai Cập được làm từ loài cây nào?

a)

A. Cây tre

b)

B. Cây pa-pi-rút

c)

C. Cây trúc

d)

D. Cây lúa

17.

Trong toán học, người Ai Cập giỏi nhất là lĩnh vực nào?

a)

A. Giải tích

b)

B. Thập phân

c)

C. Hình học

d)

D. Số học

18.

Người Ai Cập và Lưỡng Hà dựa vào đâu để làm ra lịch?

a)

A. Quan sát sự chuyển động của các vì sao Trái Đất

b)

B. Sự chuyển động của Mặt Trăng và Mặt Trời

c)

C. Quan sát mực nước sông lên, xuống theo mùa

d)

D. Sự chuyển động của Trái Đất

19.

Dựa vào cơ sở nào mà người Ai Cập có thể xây dựng Kim Tự Tháp

a)

A. cơ sở y học phát triển

b)

B. nhờ có sự bảo vệ của các vị thần

c)

C. giỏi về hình học

d)

D. có những nguyên liệu đá quý hiếm để xây dựng

20.

 Công trình nào dưới đây của Ai Cập được xem là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại?

a)

A. Tượng Nhân sư

b)

B. Thành Ba-bi-lon

c)

C. Cổng I-sơ-ta

d)

D. Khu lăng mộ Gi-za

21.

Công trình nào của Lưỡng Hà cổ đại được công nhận là kỳ quan thế giới cổ đại?

a)

A. Tượng Nhân sư

b)

B. Vườn treo Ba-bi-lon

c)

C. Cổng I-sơ-ta 

d)

D. Khu lăng mộ Gi-za

22.

Hai con sông gắn liền với sự hình thành và phát triển của nền văn minh Ấn Độ là

a)

A. Hoàng Hà và Trường Giang

b)

B. sông Ti-gơ-rơ và sông Ơ-phơ-rát

c)

C. sông Nin và sông Ti-gơ-rơ  

d)

D. sông Ấn và sông Hằng.

23.

Ở Ấn Độ, những thành thị đầu tiên xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

A. 1 000 năm TCN

b)

B. 1 500 năm TCN  

c)

C. 2 000 năm TCN

d)

D. 2 500 năm TCN

24.

 Khoảng giữa thiên niên kỉ III TCN, tộc người nào đã sinh sống ở lưu vực sông Ấn?

a)

A. Người A-ri-a

b)

B. Người Do Thái

c)

C. Người Đra-vi-đa

d)

D. Người Khơ-me

25.

Khoảng giữa thiên niên kỉ II TCN, tộc người nào đã tràn vào miền Bắc Ấn Độ?

a)

A. Người A-ri-a

b)

B. Người Do Thái

c)

C. Người Đra-vi-đa

d)

D. Người Khơ-me

26.

Sau khi vào Ấn Độ, người A-ri-a đã thiết lập chế độ

a)

A. quân chủ chuyên chế

b)

B. cộng hòa quý tộc

c)

C. đẳng cấp Vác-na

d)

D. phân biệt tôn giáo

27.

Từ rất sớm, người Ấn Độ cổ đại đã có chữ viết riêng, đó là

a)

A. chữ Nho

b)

B. chữ Phạn

c)

C. chữ tượng hình

d)

D. chữ Hin-đu

28.

Điều kiện tự nhiên ở lưu vực sông Ấn và sông Hằng thuận lợi cho Ấn Độ phát triển kinh tế

a)

A. thủ công nghiệp

b)

B. nông nghiệp

c)

C. thương nghiệp 

d)

D. dịch vụ

29.

Chế độ đẳng cấp Vác-na là gì?

a)

A. Sự phân biệt giàu - nghèo

b)

B. Sự phân biệt về tôn giáo

c)

C. Sự phân biệt về trình độ học vấn 

d)

D. Sự phân biệt về chủng tộc và màu da

30.

 Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, bộ phận nào thuộc đẳng cấp thứ nhất Bra-man?

a)

A. Tăng lữ - quý tộc

b)

B. Vương công – vũ sĩ

c)

C. Nông dân, thương nhân

d)

D. Nô tì thấp kém

31.

Ấn Độ là quê hương của tôn giáo những nào dưới đây?

a)

A. Nho giáo và Đạo giáo 

b)

B. Nho giáo và Phật giáo

c)

C. Hin-đu giáo và Thiên chúa giáo      

d)

D. Hin-đu giáo và Phật giáo

32.

Thời cổ đại, cư dân Trung Quốc tập trung chủ yếu ở lưu vực hai con sông lớn là

a)

A. Nin

b)

B. Ti-grơ và Ơ-phrát

c)

C. Hằng và Ấn

d)

D. Trường Giang và Hoàng Hà

33.

Nhà nước đầu tiên của người Trung Quốc xuất hiện ở

a)

A. đồng bằng Hoa Bắc

b)

B. đồng bằng Hoa Nam

c)

C. lưu vực Trường Giang  

d)

D. lưu vực Hoàng Hà

34.

Chế độ phong kiến ở Trung Quốc được hình thành dưới triều đại nào?

a)

A. Nhà Thương

b)

B. Nhà Chu       

c)

C. Nhà Tần

d)

D. Nhà Hán

35.

Nhà Tần tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

A. 221 TCN – 206 TCN 

b)

B. 221 TCN – 581

c)

C. 206 TCN – 58II

d)

D. 206 TCN – thế kỉ VII

36.

Triều đại nào ở Trung Quốc đã ban hành chế độ đo lường và tiền tệ thống nhất lần đầu tiên trên cả nước?

a)

A. Nhà Tuỳ.     

b)

B. Nhà Hán

c)

C. Nhà Đường

d)

D. Nhà Tần.

37.

Người Trung Quốc cổ đại khắc chữ trên

a)

A. mai rùa

b)

B. đất sét

c)

C. giấy Pa-pi-rút

d)

D. vách đá

38.

 Công trình phòng ngự nổi tiếng được tiếp tục xây dựng dưới thời nhà Tần có tên gọi là

a)

A. Vạn Lý Trường Thành

b)

B. Ngọ Môn

c)

C. Tử Cấm Thành

d)

.D. Luỹ Trường Dục

39.

Đâu là tập thơ cổ nhất ở Trung Quốc

a)

A. Hán thư

b)

B. Sử Kí

c)

C. Kinh thi    

d)

D. Hồng Lâu Mộng

40.

Chính sách đối ngoại của các triều đại phong kiến Trung Quốc đã tác động đến nước ta như thế nào?

a)

A. hai nước duy trì mối quan hệ láng giềng thân thiện

b)

B. hai nước hợp tác giao lưu buôn bán

c)

C. hai nước hỗ trợ nhau chống lại sự xâm lược của kẻ thù

d)

D. nước ta luôn trở thành mục tiêu xâm lược của các triều đại phong kiến Trung Quốc

41.

Về kĩ thuật, Trung Quốc có 4 phát minh quan trọng là?

a)

A. giấy, bút, thiết bị đo động đất, la bàn

b)

B. giấy, thuốc nổ, la bàn và kĩ thuật in

c)

C. nhuộm, la bàn, thuật luyện kim, kĩ thuật in

d)

D. la bàn, thiết bị đo động đất, luyện kim, thuốc nổ

42.

Sau khi thống nhất, Tần Thuỷ Hoàng đã cai trị đất nước như thế nào?

a)

A. thống nhất đo lường, tiền tệ, tôn giáo

b)

B. phát triển giáo dục, khoa cử

c)

C. thống nhất đo lường, tiền tệ, chữ viết, pháp luật

d)

D. xây dựng các công trình nguy nga để thể hiện sức mạnh

43.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội phong kiến Trung Quốc là

a)

A. quý tộc, quan lại - nông dân công xã

b)

B. địa chủ - nông dân lĩnh canh

c)

C. lãnh chúa - nông nô

d)

D. tư sản - vô sản

44.

Dưới thời Tần, các quan lại, quý tộc có nhiều ruộng đất tư trở thành

a)

A. địa chủ

b)

B. lãnh chúa

c)

C. vương hầu

d)

D. nông dân lĩnh canh.

45.

Nông dân bị mất ruộng, trở nên nghèo túng, phải nhận ruộng của địa chủ để cày cấy, được gọi là

a)

A. nông dân tự canh  

b)

B. nông dân lĩnh canh

c)

C. nông dân làm thuê

d)

D. nông nô

46.

Khi nhận ruộng, nông dân phải nộp một phần hoa lợi cho địa chủ, gọi là

a)

A. thuế

b)

B. cống phẩm

c)

C. tô lao dịch

d)

D. địa tô

47.

Ý nào không đúng về các thành phần trong xã hội phong kiến Trung Quốc

a)

A. Địa chủ 

b)

B. Tá điền

c)

C. Nông dân lĩnh canh

d)

D. Lãnh chúa.

48.

Vạn Lí Trường Thành được người Trung Quốc xây dựng nhằm mục đích gì?

a)

A. Ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài

b)

B. Ngăn chặn dòng nước lũ từ thượng nguồn tràn về

c)

C. Thuận lợi cho việc giao thông đi lại giữa các vùng

d)

D. Thể hiện sức mạnh của các nhà nước phong kiến.

49.

Hai công trình nào được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới của Trung Quốc cổ đại là

a)

A. Lăng Ly Sơn, Ngọ Môn Quan

b)

B. Vạn Lý Trường Thành, Lăng Ly Sơn

c)

C. Ngọ Môn Quan, Vạn Lý Trường Thành

d)

D. Tử Cấm Thành, Tháp Thượng Hải

50.

Các quốc gia cổ đại Hy Lạp và La Mã được hình thành ở đâu?

a)

A. Trên lưu vực các dòng sông lớn

b)

B. Ở vùng ven biển, trên các bán đảo và đảo.

c)

C. Trên các đồng bằng

d)

D. Trên các cao nguyên

51.

 I-ta-li-a là nơi khởi sinh nền văn minh nào?

a)

A. La Mã  

b)

B. Hy Lạp

c)

C. Ai Cập

d)

D. Lưỡng Hà

52.

 Vào khoảng thế kỉ II, lãnh thổ của đế quốc La Mã

a)

A. được mở rộng cả ba châu lục Á, Âu, Phi

b)

B. thu hẹp dần

c)

C. không thay đổi so với lúc mới thành lập

d)

D. được mở rộng về phía Tây

53.

Ở Hy Lạp, cơ quan quyền lực cao nhất thuộc về?

a)

A. Đại hội nhân dân

b)

B. Hội đồng 500 người

c)

C. Tòa án 6000 thẩm phán

d)

D. Hội đồng 10 tư lệnh

54.

Thành bang quan trọng và tiêu biểu cho nền dân chủ ở Hy Lạp cổ đại là?

a)

A. Xpác 

b)

B. A-ten

c)

C. Mi-lê

d)

D. Các-ta-giơ

55.

Cơ quan nào sau đây không nằm trong tổ chức nhà nước thành bang A-ten?

a)

A. Đại hội nhân dân

b)

B. Viện nguyên lão

c)

C. Tòa án 6000 thẩm phán

d)

D. Hội đồng 10 tư lệnh

56.

Lo-go của tổ chức UNESCO mô phỏng lại công trình kiến trúc nào?

a)

A. Đấu trường Cô-li-dê

b)

B. Đền Pác-tê-nông

c)

C. Vạn Lý Trường Thành

d)

D. Vườn treo Ba-bi-lon

57.

Người Hy Lạp và La Mã đã sáng tạo ra lịch gì?

a)

A. Âm lịch

b)

B. Công lịch

c)

C. Lịch vạn niên

d)

D. Dương lịch

58.

Người Hy Lạp và La Mã là chủ nhân của hệ chữ

a)

A. Tượng hình

b)

B. La-tinh

c)

C. Chữ Phạn

d)

D. Chữ giáp cốt

59.

 Điểm khác nhau về điều kiện tự nhiên của Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

A. Nhiều vũng vịnh, càng biển

b)

B. Nhiều khoáng sản

c)

C. Địa hình bị chia cắt nhiều đồng bằng nhỏ hẹp

d)

D. Bao bọc bởi biển

60.

Điều kiện tự nhiên của các quốc gia cổ đại Hy Lạp, La Mã tạo thuận lợi cho hoạt động kinh tế nào?

a)

A. Nông nghiệp

b)

B. Thủ công nghiệp

c)

C. Thủ công nghiệp và thương

d)

D. Chăn nuôi gia súc

61.

Với nhiều vũng, vịnh kín gió là điều kiện đặc biệt thuận lợi để cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại phát triển ngành kinh tế nào?

a)

A. Nông nghiệp trồng lúa

b)

B. Thủ công nghiệp.

c)

C. Nông nghiệp trồng cây lâu năm

d)

D. Thương nghiệp đường biển.

62.

Phần quan trọng nhất của mỗi thành bang ở Hy Lạp cổ đại là

a)

A. vùng đất trồng trọt

b)

B. nhà thờ

c)

C. phố xá

d)

D. bến cảng

63.

 Thể chế chính trị chủ yếu của các nhà nước thành bang ở Hy Lạp là

a)

A. Thể chế dân chủ cộng hòa

b)

B. Thể chế nhà nước dân chủ

c)

C. Thể chế quân chủ chuyên chế 

d)

D. Thể chế quân chủ lập hiến

64.

Thể chế chính trị của La Mã cổ đại là?

a)

A. Thể chế dân chủ cộng hòa

b)

B. Thể chế quân chủ lập hiến

c)

C. Thể chế nhà nước thành bang 

d)

D. Thể chế nhà nước đế chế

65.

 Ý nào sau đây không phải đặc điểm của các nhà nước thành bang ở Hy Lạp cổ đại? 

a)

A. Mỗi thành bang đều có một thành thị làm trung tâm

b)

B. Chính quyền, quân đội riêng

c)

C. Thành thị có phố xá, lâu đài, đền thờ sân vận động, nhà hát, bến cảng riêng

d)

D. Có chung đường biên giới lãnh thổ

66.

. Rô-ma là thủ đô của nước nào ngày nay?

a)

A. Hy Lạp 

b)

B. La Mã

c)

C. Pháp

d)

D. I-ta-li-a

67.

Điểm khác về điều kiện tự nhiên của La Mã so với Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

A. Có nhiều vũng, vịnh kín gió

b)

     B. Có nguồn khoáng sản phong phú

c)

C. Lãnh thổ trải rộng ra cả ba châu lụ

d)

D. Nền kinh tế đại điền trang phát triển.

68.

Vì sao khu vực Đông Nam Á có vị trí địa lí quan trọng ?

a)

A. Nằm giáp Trung Quốc

b)

B. Nằm giáp Ấn Độ

c)

C. Tiếp giáp với khu vực châu Á gió mùa

d)

D. Nằm trên con đường biển nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

69.

Đông Nam Á nằm tiếp giáp với những đại dương nào?

a)

A. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

B. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

c)

C. Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

d)

D. Thái Bình Dương và Nam Đại Dương

70.

 Đông Nam Á thuộc vùng khí hậu nào?

a)

A. Khí hậu nhiệt đới gió mùa

b)

B. Khí hậu ôn đới

c)

C. Khí hậu nhiệt đới

d)

D. Khí hậu hàn đới.

71.

Thông qua hiện vật đồng tiền vàng La Mã và nhẫn vàng khắc chữ Phạn của Ấn Độ chứng tỏ điều gì?

a)

A. Đã có sự giao lưu thương mại với các nước Đông Nam Á

b)

B. Thương cảng ngày càng phát triển

c)

C. cơ sở cho sự hình thành và phát triển các quốc gia Đông Nam Á

d)

D. chứng tỏ sự giao lưu thương mại phát triển với nhiều quốc gia Ấn Độ, phương Tây

72.

Các vương quốc ở Đông Nam Á lấy ngành kinh tế nào làm chủ đạo

a)

A. Nông nghiệp.

b)

B. Thủ công nghiệp

c)

C. Thương mạ

d)

D. Thủ công nghiệp và thương nghiệp