wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra công nghệ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm của phương pháp chế biến thực phẩm không sử dụng nhiệt là gì?

a)

Dễ gây biến đổi các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm

b)

Làm chín thực phẩm bằng nhiệt độ cao, trong thời gian thích hợp

c)

Gần như giữ nguyên được màu sắc, mùi vị, chất dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Làm chín thực phẩm trong môi trường nhiều chất béo

2.

Nêu biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm?

a)

Rau, quả, thịt, cá.. phải mua tươi hoặc ướp lạnh

b)

Thực phẩm đóng hộp không phải chú ý hạn sử dụng

c)

Để lẫn lộn thực phẩm sống với thực phẩm chín

d)

Sử dụng khoai tây mọc mầm

3.

Có bao nhiêu nguyên nhân gây ngộ độc thức ăn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Ý nghĩa của việc bảo quản thực phẩm là gì?

a)

Làm thực phẩm trở nên dễ tiêu hóa

b)

Làm tăng tính đa dạng của thực phẩm

c)

Làm tăng thời gian bảo quản thực phẩm

d)

Tạo sự thuận tiện cho việc chế biến thực phẩm thành nhiều món khác nhau

5.

Chất dinh dưỡng nào trong thực phẩm dễ bị hao tổn nhiều,  trong quá trình chế biến?

a)

Chất béo            

b)

Tinh bột          

c)

Vitamin   

d)

Chất đạm

6.

Nhóm phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp chế biến thực phẩm?

a)

Ướp và phơi                      

b)

Rang và nướng

c)

Xào và muối chua                                  

d)

Rán và trộn dầu giấm

7.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm lạnh và đông lạnh                                

b)

Luộc và trộn hỗn hợp

c)

Làm chín thực phẩm                                    

d)

Nướng và muối chua

8.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào dưới đây có sử dụng nhiệt?

a)

Trộn hỗn hợp      

b)

Luộc  

c)

Trộn dầu giấm          

d)

Muối chua

9.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào dưới đây không sử dụng nhiệt?

a)

Hấp  

b)

Muối nén                 

c)

Nướng

d)

Kho

10.

Món ăn nào không thuộc phương pháp làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Canh chua            

b)

Rau luộc                 

c)

Tôm nướng              

d)

Thịt kho

11.

Phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo gồm có:

a)

Rán.                   

b)

Kho.                   

c)

Luộc.                   

d)

Nướng.

12.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Hấp.                      

b)

Kho.                          

c)

Luộc.                       

d)

Nấu.

13.

Món ăn nào không thuộc phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo?

a)

Nem rán.                 

b)

Rau xào.                

c)

Rang cơm.         

d)

Thịt kho.

14.

Loại thực phẩm nào cung cấp nhiều chất đạm?

a)

Thịt nạc                

b)

Bánh mì           

c)

Mỡ lợn                  

d)

Ngô

15.

Thực phẩm nào là nguồn năng lượng chính cung cấp chất đường bột cho cơ thể?

a)

Thịt bò                

b)

Ngũ cốc          

c)

Mỡ lợn               

d)

Rau bắp cải

16.

Loại thực phẩm nào giàu chất béo?

a)

Thịt bò               

b)

Gạo

c)

d)

Rau bắp cải

17.

Các loại thực phẩm như: cà rốt, cần tây, dầu cá cung cấp chủ yếu vitamin gì?

a)

Vitamin A              

b)

Vitamin C             

c)

Vitamin B                   

d)

Vitamin E

18.

Các loại thực phẩm như: Thịt lợn, gan cung cấp chủ yếu vitamin gì?

a)

Vitamin  A                

b)

Vitamin B           

c)

Vitamin  C              

d)

Vitamin E

19.

Các loại thực phẩm như: Dầu thực vật, hạt họ đậu nảy mầm cung cấp chủ yếu vitamin gì?

a)

Vitamin  A                

b)

Vitamin B           

c)

Vitamin  C              

d)

Vitamin E

20.

Các loại thực phẩm như: Các loại nấm, sữa cung cấp chủ yếu vitamin gì?

a)

Vitamin  A                

b)

Vitamin C          

c)

Vitamin  D             

d)

Vitamin E

21.

Chất khoáng nào tham gia vào quá trình cấu tạo hoocmon tuyến giáp, giúp phòng tránh bệnh bướu cổ?

a)

Sắt    

b)

Calcium (canxi)                

c)

Iodine (I ốt)             

d)

Nhôm

22.

Chất khoáng nào tham gia vào quá trình cấu tạo và là thành phần của hồng cầu trong máu

a)

Sắt      

b)

Calcium (canxi)                

c)

Iodine (I ốt)             

d)

Nhôm

23.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần:

a)

ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo.

b)

ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng.

c)

ăn đúng bữa, ăn đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm.

d)

ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ

24.

Thế nào là bữa ăn hợp lí?

a)

Có sự kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, theo tỉ lệ thích hợp để cung cấp vừa đủ cho nhu cầu của cơ thể về năng lượng và chất dinh dưỡng.

b)

Có sự phối hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn, không cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể về dinh dưỡng.

c)

Không có sự đa dạng các loại thực phẩm mà chỉ tập trung vào một loại thực phẩm mà người dùng yêu thích, cung cấp vừa đủ nhu cầu của cơ thể về năng lượng.

d)

Có nhiều món ăn được tạo ra từ các loại thực phẩm, không chú trọng nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể.

25.

Vì sao nước không phải là chất dinh dưỡng nhưng lại có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người?

a)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể.

b)

Nước là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

c)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp có thể điều hòa thân nhiệt

d)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất bên trong cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

26.

Các loại thực phẩm như: Trứng, thịt, cá cung cấp chủ yếu loại khoáng chất gì?

a)

Sắt

b)

  Calcium (canxi)

c)

Iodine (I ốt)

d)

Vitamin B

27.

Các loại thực phẩm như: Hải sản, rau xanh cung cấp chủ yếu loại khoáng chất gì?

a)

Sắt

b)

Calcium (canxi)

c)

Iodine (I ốt)

d)

Nhôm

28.

Khoảng cách hợp lý giữa các bữa ăn là:

a)

2 giờ đến 3 giờ                                                      

b)

3 giờ đến 4 giờ

c)

4 giờ đến 5 giờ                                                      

d)

5 giờ đến 6 giờ

29.

Chức năng của trang phục:

a)

giúp con người chống nóng      

b)

giúp con người chống lạnh               

c)

giúp bảo vệ cơ thể và làm đẹp cho con người

d)

làm tăng vẻ đẹp của con người

30.

Vải sợi hóa học được dệt từ:

a)

được dệt bằng các loại sợi lấy từ gỗ, tre, dầu mỏ, than đá...

b)

được dệt bằng sợi bông, lanh, đay, gai...

c)

được dệt từ sợi tơ tằm, sợi len,...

d)

được dệt từ nhiều loại sợi khác nhau

31.

"Độ hút ẩm thấp, mặc không thoáng mát, tuy nhiên vải này bền, đẹp, mau khô và không bị nhàu" là tính chất của loại vải nào?

a)

Vải sợi pha                                                 

b)

Vải sợi thiên nhiên                                        

c)

Vải sợi nhân tạo

d)

Vải sợi tổng hợp

32.

Vải sợi thiên nhiên có tính chất:

a)

ít thầm mồ hôi, ít bị nhàu                                   

b)

hút ẩm cao, giặt lâu khô                                      

c)

giặt mau khô, hút ẩm thấp

d)

thoáng mát, hút ẩm thấp

33.

Vải sợi thiên nhiên có nguồn gốc từ đâu?

a)

Sợi bông, lanh, đây, gai…                               

b)

Sợi nilon, polyester….                                 

c)

Gỗ, tre, nứa…

d)

Sợi polyester, dầu mỏ, than đá…

34.

Vải sợi hóa học được chia làm hai loại là:

a)

vải sợi thiên nhiên và vải sợi nhân tạo

b)

vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp

c)

vải sợi thiên nhiên và vải sợi tổng hợp

d)

vải sợi pha và vải sợi hóa học

35.

Cây bông dùng để sản xuất ra vải nào?

a)

Vải sợi bông           

b)

Vải tơ tằm            

c)

Vải xatanh           

d)

Vải nilon

36.

Khi kết hợp hai hay nhiều loại sợi khác nhau tạo thành loại vải nào?

a)

Vải sợi pha            

b)

Vải sợi tổng hợp        

c)

Vải nhân tạo   

d)

Vải sợi bông

37.

Vải sợi nhân tạo được dệt bằng các loại sợi có nguồn gốc từ đâu?

a)

Gỗ, tre, than đá                               

b)

Dầu mỏ, than đá

c)

Than đá, tre, nứa                             

d)

Gỗ, tre, nứa

38.

Vải sợi pha có ưu điểm gì?

a)

Ít thầm mồ hôi, hay bị nhàu                      

b)

Giặt mau khô, hút ẩm thấp

c)

Hút ẩm cao, giặt lâu khô                            

d)

Đẹp, bền, ít nhàu, mặc thoáng mát

39.

Dựa vào nguồn gốc sợi dệt, vải được chia làm mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

40.

Phương pháp kho là làm chín thực phẩm trong nước vừa phải với vị mặn đậm đà, có ưu điểm gì?

a)

Đơn giản và dễ thực hiện                           

b)

Món ăn mềm, có hương vị đậm đà             

c)

Có độ giòn, độ ngậy

d)

Món ăn nhiều chất béo

41.

Phương pháp rán (chiên) là làm chín thực phẩm trong chất béo, có ưu điểm gì?

a)

Đơn giản và dễ thực hiện                          

b)

Món ăn mềm, có hương vị đậm đà             

c)

Có độ giòn, độ ngậy

d)

Món ăn nhiều chất béo

42.

Phương pháp luộc là làm chín thực phẩm trong nước, có nhược điểm gì?

a)

Một số vitamin trong thực phẩm có thể bị hòa tan trong nước

b)

Thời gian chế biến lâu

c)

Thực phẩm dễ bị cháy

d)

Món ăn nhiều chất béo

43.

Phương pháp nướng là làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt, có nhược điểm gì?

a)

Một số vitamin trong thực phẩm có thể bị hòa tan trong nước

b)

Thời gian chế biến lâu

c)

Thực phẩm dễ bị cháy, gây biến chất

d)

Món ăn nhiều chất béo

44.

Thiết bị trong ngôi nhà thông minh được điều khiển từ xa bởi các thiết bị như:

a)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng có kết nối internet .

b)

Điện thoại, máy tính bảng không có kết nối Internet .

c)

Điều khiển, máy tính không có kết nối Internet .

d)

Điện thoại đời cũ, máy tính bảng có kết nối internet .

45.

Hệ thống, thiết bị thông minh trong ngôi nhà có thể hoạt động dựa trên

a)

sở thích của con người.

b)

yêu quý của con người.

c)

thói quen của con người.

d)

quý mến của con người

46.

Các hình thức cảnh báo các tình huống gây mất an ninh, an toàn như

a)

Có người lạ đột nhập, quên đóng cửa.

b)

Quên đóng cửa, có nguy cơ cháy nổ xảy ra.

c)

Có nguy cơ cháy nổ xảy ra, có người lạ đột nhập xảy ra.

d)

Quên đóng cửa, có nguy cơ cháy nổ xảy ra, có người lạ đột nhập xảy ra.

47.

Các thiết bị lắp đặt giúp cảnh báo các tình huống gây mất an ninh, an toàn như

a)

Chuông báo, tin nhắn, đèn báo.

b)

Chuông báo, tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

c)

Tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

d)

Chuông báo,  đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

48.

Nguyên tắc hoạt động của hệ thống trong  ngôi  nhà thông minh là:

a)

xử lý- Chấp hành- Nhận lệnh- Hoạt động.

b)

hoạt động- Xử lý- Chấp hành- Nhận lệnh

c)

nhận lệnh- Xử lý- Chấp hành- Hoạt động.

d)

nhận lệnh- Xử lý- Chấp hành

49.

Ngôi nhà thông minh có các đặc điểm nào?

a)

Tiện ích, an ninh, an toàn, tiết kiệm năng lượng

b)

An ninh, an toàn, tiết kiệm năng lượng

c)

Tiện ích, tiết kiệm năng lượng

d)

Tiện kiệm năng lượng, an ninh, an toàn

50.

Máy thu hình tự động mở kênh truyền hình yêu thích, là hệ thống điều khiển nào trong ngôi nhà thông minh?

a)

Nhóm hệ thống camera giám sát an ninh

b)

Nhóm hệ thống chiếu sáng thông minh

c)

Nhóm hệ thống giải trí thông minh

d)

Nhóm hệ thống an ninh, an toàn