wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习中文

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

选择对应的词语

a)

牛奶

b)

咖啡

c)

汽水

d)

果汁

2.

选择对应的词语

a)

b)

c)

d)

3.

选择对应的词语

a)

意思

b)

喜欢

c)

学习

d)

非常

4.

1. Bây giờ chúng tôi đi thư viện đọc sách,bạn có đi không?

a)

现在我们去图书馆,你去不去?

b)

我们现在去图书馆看书,你去吗?

c)

我们先去图书馆,你去不去?

d)

现在我们去图书馆,你去吗?

5.

Tìm nghĩa của từ sau:


面包

a)
b)
c)
d)
6.

Tìm nghĩa của từ sau:


饺子

a)
b)
c)
d)
7.

Tìm nghĩa của từ sau:


医生

a)
b)
c)
d)
8.

Tìm nghĩa của từ sau:


矿泉水

a)
b)
c)
d)
9.

Tìm nghĩa của từ sau:


可乐

a)
b)
c)
d)
10.

Tìm nghĩa của từ sau:


自行车

a)
b)
c)
d)
11.

Tìm nghĩa của từ sau:


a)
b)
c)
d)
12.

Tìm nghĩa của từ sau:


a)
b)
c)
d)
13.

Tìm nghĩa của từ sau:


a)
b)
c)
d)
14.

Tìm nghĩa của từ sau:


a)
b)
c)
d)
15.

Tìm nghĩa của từ sau:


大衣

a)
b)
c)
d)
16.

Tìm nghĩa của từ sau:


裤子

a)
b)
c)
d)
17.

Tìm nghĩa của từ sau:


电脑

a)
b)
c)
d)
18.

Tìm nghĩa của từ sau:


手机

a)
b)
c)
d)
19.

Tìm nghĩa của từ sau:


公园

a)
b)
c)
d)
20.

Tìm nghĩa của từ sau:


教室

a)
b)
c)
d)
21.

Tìm nghĩa của từ sau:


学校

a)
b)
c)
d)
22.

Tìm nghĩa của từ sau:


报纸

a)
b)
c)
d)
23.

Tìm nghĩa của từ sau:


词典

a)
b)
c)
d)
24.

1. Bây giờ chúng tôi rất bận,không thể (不能 bùnéng ) đi được

a)

我们很忙,不能去

b)

现在在我们很忙不能去

c)

现在我们很忙,不能去

d)

我们忙,不能去现在

25.

你和我去图书馆看书吧!

a)

Bạn và tôi cùng nhau đi ngân hàng đổi tiền nhé.

b)

bạn và tôi đi xem phim đi

c)

bạn cùng với tôi đi thư viện đọc sách đi

d)

bận cùng tớ đi thư viện đọc sách đi