wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

simple past

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

viết cụm từ trong quá khứ: get/up/early

(a)  

2.

viết cụm từ trong quá khứ: clean/house

(a)  

3.

viết cụm từ trong quá khứ: cook/ lunch

(a)  

4.

viết cụm từ trong quá khứ: wash/dish

(a)  

5.

viết cụm từ trong quá khứ: 3 từ

(a)  

6.

viết cụm từ trong quá khứ: sleep/2 hours (4 từ)

(a)  

7.

viết cụm từ trong quá khứ: call/ mother

(a)  

8.

viết cụm từ trong quá khứ: drink/lot/water (5 từ)

(a)  

9.

viết cụm từ trong quá khứ: eat/hotpot

(a)  

10.

viết cụm từ trong quá khứ: think/you (3 từ)

(a)  

11.

viết cụm từ trong quá khứ: see/bird (3 từ)

(a)  

12.

viết cụm từ trong quá khứ: hear/ noisy sound (3 từ)

(a)  

13.

viết cụm từ trong quá khứ: buy/food (2 từ)

(a)  

14.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

15.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

16.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

17.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

18.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

19.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

20.

What can you do?

(a)  

21.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

22.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

23.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

24.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

25.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

26.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

27.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

28.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

29.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

30.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

31.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

32.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

33.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

34.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

35.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

36.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

37.

What can you do?

(a)  

38.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

39.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

40.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

41.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

42.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

43.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

44.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

45.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

46.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

47.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

48.

Động từ quá khứ của " swim" là

a)

swim

b)

swam

c)

swimmed

49.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

50.

thả diều

(a)  

51.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

52.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

53.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

54.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

55.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

56.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

57.

What can you do?

(a)  

58.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

59.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

60.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

61.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

62.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

63.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

64.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

65.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

66.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

67.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

68.

Động từ quá khứ của " swim" là

a)

swim

b)

swam

c)

swimmed

69.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

70.

thả diều

(a)  

71.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

72.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

73.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

74.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

75.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

76.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

77.

What can you do?

(a)  

78.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

79.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

80.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

81.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

82.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

83.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

84.

viết cụm từ trong quá khứ: clean/house

(a)  

85.

viết cụm từ trong quá khứ: cook/ lunch

(a)  

86.

viết cụm từ trong quá khứ: call/ mother

(a)  

87.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

88.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

89.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

90.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

91.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

92.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

93.

What can you do?

(a)  

94.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

95.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

96.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

97.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

98.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

99.

Dạng quá khứ của GO là

(a)  

100.

Dạng quá khứ của DO là

(a)  

101.

chọn CÁC động từ TOBE ở quá khứ

a)

was

b)

were

c)

is

d)

am

e)

are

102.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

103.

Chọn những CHỦ NGỮ đi với WAS

a)

I

b)

He, She

c)

It

d)

You

e)

We, They

104.

Động từ quá khứ của " swim" là

a)

swim

b)

swam

c)

swimmed

105.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

106.

thả diều

(a)  

107.

Play (a)  

108.

Thêm dạng từ quá khứ của play là: play (a)  

109.

Thì Quá khứ đơn diễn tả....

a)

Thói quen ở hiện tại, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại

b)

Hành động đang diễn ra trong quá khứ

c)

Hành động đã xảy ra trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại

110.

Dấu hiệu thì quá khứ đơn

a)

tomorrow

b)

yesterday

c)

at the moment

111.

(+) S+ ________+ O

a)

V chia cột 2

b)

V thêm ing

c)

V thêm s, es

112.

 

(-) S+ ________+ V giữ nguyên + O

a)

don't

b)

didn't

c)

doesn't

113.

Choose the best answer

a)

What did you do yesterday?

b)

What did you did yesterday ?

c)

What did you are yesterday?

114.

He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

wasn’t

c)

won’t be

115.

What time _______ go to bed last night?

a)

did you went

b)

did you go

c)

do you go

116.

How ______ your vacation in Hoi An last week?

a)

is

b)

was

c)

did

117.

We didn’t _______ each other 10 years ago

a)

see

b)

saw

c)

seeing

118.

I had a good time ______ my parents in Hue

a)

or

b)

with

c)

at

119.

Động từ quá khứ của “have” là (a)  

120.

Thì Quá khứ đơn diễn tả

a)

Thói quen ở hiện tại, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại

b)

Hành động đã xảy ra trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại

c)

Hành động đang diễn ra trong quá khứ

121.

Dấu hiệu thì quá khứ đơn

a)

usually

b)

now

c)

last

122.

Dấu hiệu thì quá khứ đơn

a)

tomorrow

b)

yesterday

c)

at the moment

123.

Dấu hiệu thì quá khứ đơn

a)

two days ago

b)

next month

c)

This week

124.

(+) S+ ________+ O

a)

V thêm ed

b)

V thêm ing

c)

V thêm s, es

125.

(-) S+ ________+ O

a)

didn't + Ved

b)

didn't + V cột 2

c)

didn't + V nguyên mẫu

126.

(-) S+ ________+ V giữ nguyên + O

a)

don't

b)

doesn't

c)

didn't

127.

(?) ________ + S + V giữ nguyên + O?

a)

Do

b)

Are

c)

Did

128.

(?) Did + S + _______ + O?

a)

V giữ nguyên

b)

V thêm ed

c)

V thêm es

129.

Choose the best answer

a)

What did you do yesterday?

b)

What did you did yesterday ?

c)

What did you are yesterday?

130.

Choose the best answer


He _______ at school two days ago.

a)

isn’t

b)

won’t be

c)

wasn’t

131.

Choose the best answer


What ___ you ____ last Saturday?

a)

do – do

b)

did – did

c)

did – do

132.

Choose the best answer


We didn’t _______ each other 10 years ago

a)

see

b)

saw

c)

seeing

133.

Choose the best answer


______ did you meet him? – Yesterday evening

a)

When

b)

Where

c)

What time

134.

Choose the best answer


I had a good time ______ my parents in Hue

a)

for

b)

with

c)

at

135.

Choose the best answer


I ________ seafood when I was in Nha Trang

a)

didn’t ate

b)

did ate

c)

didn’t eat

136.

Choose the best answer


_______ you see that movie last night?

a)

Were

b)

Was

c)

Did

137.

I ------- a new bike yesterday

a)

buy

b)

bought

c)

buys

d)

buying

138.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

139.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "WATCH"

a)

WATCHED

b)

WATCH

c)

WAATCH

140.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PAINT"

a)

PAINTS

b)

PAINT

c)

PAINTED

141.

"TAKE" ở thì QUÁ KHỨ ĐƠN là:

a)

taked

b)

taken

c)

took

d)

toke

142.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

143.

Động từ quá khứ của " swim" là

a)

swim

b)

swam

c)

swimmed

144.

Choose the best answer


What time _______ to bed last night?

a)

did you go

b)

do you go

c)

did you went