wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4A

Total questions: 146

Worksheet time: 2hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
2.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

3.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

4.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

5.

What day is it today?

Today is (a)  

6.

Thứ Ba

(a)  

7.

Thứ Tư

(a)  

8.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
9.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
10.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

11.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
12.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

13.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

14.

Chọn từ được đánh vần đúng

a)

Tuseday

b)

Teusday

c)

Daystue

d)

Tuesday

15.

Điền vào chỗ trống:

T_ursday

a)

o

b)

h

c)

u

d)

e

16.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

17.

a)

Thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

18.

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

19.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

20.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
21.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

England

b)

American

c)

Vietnamese

d)

Japanese

22.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Goodbye

c)

Good evening

d)

Good afternoon

23.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

First

b)

Second

c)

Four

d)

Ninth

24.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

October

b)

January

c)

December

d)

Thursday

25.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Tenth

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

Sunday

26.

Chọn đáp án đúng: Hello. I’m Nam. I’m from …………… .

a)

Japanese

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

27.

I have a lot of ………. in Hanoi.

a)

friend

b)

friends

c)

from

d)

country

28.

I play sports with my friends ……….. the afternoon.

a)

in

b)

to

c)

at

d)

on

29.

She ……….. from Australia.

a)

are

b)

am

c)

at

d)

is

30.

There’s a map …………. the wall.

a)

at

b)

on

c)

by

d)

with

31.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Vietnam

b)

American

c)

Japan

d)

England

32.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

he

b)

she

c)

we

d)

your

33.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

am

b)

it

c)

are

d)

is

34.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

tomorrow

35.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

good

b)

what

c)

when

d)

how

36.

Chọn đáp án đúng: There ………… three parrots in the garden.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

37.

I ………… from England.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

38.

Peter and Linda ………… English.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

39.

What nationality ………… your mother?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

40.

The boys ………… playing soccer in the playground.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

41.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

42.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

43.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

44.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

45.

"Friday" means (a)   .

46.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

47.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

49.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

50.

Con hãy viết thứ tư bằng tiếng anh

(a)  

51.

Con hãy viết thứ năm bằng tiếng anh

(a)  

52.

Con hãy viết thứ sáu bằng tiếng anh

(a)  

53.

Con hãy điền vào chỗ trống:

What day is it _ _ _ _ _?

(a)  

54.

Con hãy điền vào chỗ trống:

_ _ _ _ day is it today?

(a)  

55.

Con hãy điền vào chỗ trống:

- What _ _ _ is it today?

- It's Thursday.

(a)  

56.

How many days in a week?

a)

7 days

b)

6 days

c)

5 days

d)

4 days

57.

Is it Monday?

No, it isn't. It's (a)   .

58.

Odd one out:

a)

Wednesday

b)

Saturday

c)

Today

d)

Friday

59.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

60.

Tuesday, Wednesday, ______________, Friday, Saturday

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday

61.

tháng Một là?

a)

January

b)

June

c)

July

d)

months

62.

Tháng hai là?

a)

January

b)

February

c)

March

d)

April

63.

_anuary

(a)  

64.

jan_ary

(a)  

65.

Tháng đứng sau February là gì?

a)

June

b)

august

c)

July

d)

March

66.

Tháng Tư là gì

a)

apple

b)

April

c)

march

d)

Art

67.

Tháng 5 là gì

a)

March

b)

May

c)

Maybe

d)

Bay

68.

Sau tháng 5 là?

a)

June

b)

July

c)

October

d)

May

69.

July là?

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 3

d)

tháng 4

70.

Jun_

(a)  

71.

Tháng 8 là

a)

June

b)

August

c)

autumn

d)

spring

72.

tháng 9 là?

4 lines
73.

sau tháng 9 là tới tháng nào nhỉ?

4 lines
74.

tiếp theo của tháng Mười là?

4 lines
75.

Tháng cuối cùng của 1 năm là gì nhỉ?

a)

december

b)

october

c)

november

d)

september

76.

tháng cuối cùng trong năm?

4 lines
77.

viết lần lượt 12 tháng trong năm theo thứ tự

4 lines
78.

tháng đầu tiên trong năm là gì?

4 lines
79.

n_vember

(a)  

80.

_ecember

(a)  

81.

O_tober

(a)  

82.

S_ptember

(a)  

83.

Tháng 1

a)

Januuuary

b)

January

c)

Janry

84.

Tháng 2

a)

Fenbry

b)

Febry

c)

February

85.

THÁNG 3

a)

MARCH

b)

MAR

c)

MARCH

86.

THÁNG 4

a)

APRLLL

b)

APRIL

c)

APREL

87.

THÁNG 5

a)

MAY

b)

MEY

c)

MYA

88.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

89.

THÁNG 7

a)

JUNLLY

b)

JYLU

c)

JULY

90.

THÁNG 8

a)

AUGUST

b)

AUGUT

c)

AUGUTS

91.

THÁNG 9

a)

SEPTEM

b)

SEPTEMBE

c)

SEPTEMBER

92.

THÁNG 10

a)

OCTO

b)

OCTOER

c)

OCTORBER

93.

THÁNG 11

a)

NOVERMBER

b)

NOVEMBE

c)

NOVEMBER

94.

THÁNG 12

a)

DECEMBER

b)

DECEMBE

c)

DECEMBRE

95.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

96.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

97.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

98.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

99.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

100.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

101.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

102.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

103.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

104.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

105.

His birthday is ____ the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

106.

It’s on the ______ of December.

a)

twenty

b)

twentieth

c)

twentyth

d)

twenth

107.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.

108.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

109.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

110.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

111.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

112.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: JA__ANESE

a)

P

b)

T

c)

R

d)

L

113.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: FRA__CE

a)

P

b)

N

c)

M

d)

L

114.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MONSDAY

a)

Y

b)

A

c)

S

d)

N

115.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

116.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY

a)

A

b)

T

c)

N

d)

R

117.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

118.

“Tháng 11” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

November

c)

December

d)

September

119.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

120.

“Tháng 2” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

June

c)

May

d)

April

121.

Tony is from Australia. He is …………… .

a)

Australia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Austria

122.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

123.

a)

ninth

b)

nineth

124.

Tháng (a)   ( chỉ điền số)

125.

Tháng

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

126.

January , February , __________ , April

a)

May

b)

September

c)

March

d)

June

127.
a)

eightth

b)

eight

c)

eighth

128.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

129.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April

130.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY

a)

D

b)

T

c)

F

d)

R

131.

Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY

a)

A

b)

T

c)

N

d)

R

132.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

133.

“Tháng 2” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

June

c)

May

d)

April

134.

Tony is from Australia. He is …………… .

a)

Australia

b)

Australian

c)

Australias

d)

Austria

135.

Tháng (a)   ( chỉ điền số)

136.

Tháng

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

137.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

138.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April

139.

'April'

a)

Tháng Một

b)

Tháng Hai

c)

Tháng Ba

d)

Tháng Tư

140.

When ____ your birthday?

a)

be

b)

am

c)

is

d)

are

141.

Sắp xếp lại từ : 'YNJAARY'

(a)  

142.

Sắp xếp lại từ: 'EMCRBEDE'

(a)  

143.

Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA

a)

R

b)

S

c)

T

d)

L

144.

_________is your birthday?

a)

When

b)

Where

c)

What

d)

How

145.

Fill in the blank:


(a)   's your birthday?

146.

It's (a)   October