Font size
WorksheetsClass 4A
Total questions: 146
Worksheet time: 2hrs 0mins
"Thứ năm" được viết thế nào?
Chủ nhật là ......
Sunday
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Monday, Tuesday, ________________
Wednesday
Sunday
Thursday
Điền vào chỗ trống:
M_nday
o
a
u
i
What day is it today?
Today is (a)
Thứ Ba
(a)
Thứ Tư
(a)
"Thứ năm" được viết thế nào?
Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)
Điền vào chỗ trống:
T_esday
o
a
u
i
Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)
Chủ nhật là ......
Sunday
Friday là......
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
Thứ
Chọn từ được đánh vần đúng
Tuseday
Teusday
Daystue
Tuesday
Điền vào chỗ trống:
T_ursday
o
h
u
e
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Thứ 7
Chủ Nhật
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
England
American
Vietnamese
Japanese
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
Good morning
Goodbye
Good evening
Good afternoon
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
First
Second
Four
Ninth
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
October
January
December
Thursday
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
Tenth
Tuesday
Wednesday
Sunday
Chọn đáp án đúng: Hello. I’m Nam. I’m from …………… .
Japanese
America
Vietnam
Malaysia
I have a lot of ………. in Hanoi.
friend
friends
from
country
I play sports with my friends ……….. the afternoon.
in
to
at
on
She ……….. from Australia.
are
am
at
is
There’s a map …………. the wall.
at
on
by
with
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
Vietnam
American
Japan
England
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
he
she
we
your
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
am
it
are
is
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
morning
afternoon
evening
tomorrow
Chọn một từ khác với các từ còn lại:
good
what
when
how
Chọn đáp án đúng: There ………… three parrots in the garden.
am
is
are
do
I ………… from England.
am
is
are
do
Peter and Linda ………… English.
am
is
are
do
What nationality ………… your mother?
am
is
are
does
The boys ………… playing soccer in the playground.
am
is
are
does
"Thursday" means _________.
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
"thứ 4" trong tiếng Anh là?
Wednesday
Thursday
Monday
Tuesday
"thứ 7" trong tiếng Anh là?
(a)
"chủ nhật" trong tiếng Anh là?
(a)
"Friday" means (a) .
"Thứ 2" trong tiếng Anh là?
(a)
"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?
(a)
What day is it today?
It is Mondays.
It is Monday.
It is Sunday.
It is Sundays.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
is / it / What / today / day / ?
(a)
Con hãy viết thứ tư bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết thứ năm bằng tiếng anh
(a)
Con hãy viết thứ sáu bằng tiếng anh
(a)
Con hãy điền vào chỗ trống:
What day is it _ _ _ _ _?
(a)
Con hãy điền vào chỗ trống:
_ _ _ _ day is it today?
(a)
Con hãy điền vào chỗ trống:
- What _ _ _ is it today?
- It's Thursday.
(a)
How many days in a week?
7 days
6 days
5 days
4 days
Is it Monday?
No, it isn't. It's (a) .
Odd one out:
Wednesday
Saturday
Today
Friday
What day is it today?
It's Monday.
It's Sunday.
It's Saturday.
It's Wednesday.
Tuesday, Wednesday, ______________, Friday, Saturday
Tuesday
Thursday
Saturday
Sunday
tháng Một là?
January
June
July
months
Tháng hai là?
January
February
March
April
_anuary
(a)
jan_ary
(a)
Tháng đứng sau February là gì?
June
august
July
March
Tháng Tư là gì
apple
April
march
Art
Tháng 5 là gì
March
May
Maybe
Bay
Sau tháng 5 là?
June
July
October
May
July là?
tháng 6
tháng 7
tháng 3
tháng 4
Jun_
(a)
Tháng 8 là
June
August
autumn
spring
tháng 9 là?
sau tháng 9 là tới tháng nào nhỉ?
tiếp theo của tháng Mười là?
Tháng cuối cùng của 1 năm là gì nhỉ?
december
october
november
september
tháng cuối cùng trong năm?
viết lần lượt 12 tháng trong năm theo thứ tự
tháng đầu tiên trong năm là gì?
n_vember
(a)
_ecember
(a)
O_tober
(a)
S_ptember
(a)
Tháng 1
Januuuary
January
Janry
Tháng 2
Fenbry
Febry
February
THÁNG 3
MARCH
MAR
MARCH
THÁNG 4
APRLLL
APRIL
APREL
THÁNG 5
MAY
MEY
MYA
THÁNG 6
JANE
JUNE
JUME
THÁNG 7
JUNLLY
JYLU
JULY
THÁNG 8
AUGUST
AUGUT
AUGUTS
THÁNG 9
SEPTEM
SEPTEMBE
SEPTEMBER
THÁNG 10
OCTO
OCTOER
OCTORBER
THÁNG 11
NOVERMBER
NOVEMBE
NOVEMBER
THÁNG 12
DECEMBER
DECEMBE
DECEMBRE
When’s _____ birthday?
your
you
he
they
It’s the thirty-first ____ October.
in
to
of
on
Her _______ is on the seventeenth of May.
day
birthday
date
birth
_____ is the date today?
What
When
Where
How
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Sinh nhật của bạn là khi nào?
How is your birthday?
What is the date today?
When is your birthday?
Where are you from?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Hôm nay là ngày mấy?
What is the date today?
When is the date today?
How do you spell your name?
What nationality are you?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Bạn đến từ đâu?
What's your name?
How old are you?
Where are you from?
What pets do you like?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Bạn thuộc quốc tịch nào?
What nationality are you?
What colour do you like?
Where are you from?
What day is it today?
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Hôm nay là thứ mấy?
What is the date today?
What day is it today?
When is your birthday?
What month is it today?
My birthday is on the _____ of August.
four
fourteen
fourteenth
twenty-four
His birthday is ____ the thirtieth of October.
on
in
of
to
It’s on the ______ of December.
twenty
twentieth
twentyth
twenth
When’s your birthday? - ________________.
It’s Wednesday.
It’s the first of June.
It’s on the ninth of March.
Happy birthday.
Chọn từ khác loại:
July
November
Monday
September
Chọn từ khác loại:
May
fifth
fifteenth
twenty-fifth
Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: AU__TRALIA
R
S
T
L
Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA
R
S
T
L
Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: JA__ANESE
P
T
R
L
Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: FRA__CE
P
N
M
L
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MONSDAY
Y
A
S
N
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY
D
T
F
R
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY
A
T
N
R
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY
D
T
F
R
“Tháng 11” là từ nào sau đây?
October
November
December
September
“Tháng 9” là từ nào sau đây?
October
August
December
September
“Tháng 2” là từ nào sau đây?
February
June
May
April
Tony is from Australia. He is …………… .
Australia
Australian
Australias
Austria
first
second
third
fourth
ninth
nineth
Tháng (a) ( chỉ điền số)
Tháng
6
7
8
9
January , February , __________ , April
May
September
March
June
eightth
eight
eighth
“Tháng 9” là từ nào sau đây?
October
August
December
September
“Tháng 3” là từ nào sau đây?
February
March
May
April
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FRIDTAY
D
T
F
R
Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SATURNDAY
A
T
N
R
“Tháng 9” là từ nào sau đây?
October
August
December
September
“Tháng 2” là từ nào sau đây?
February
June
May
April
Tony is from Australia. He is …………… .
Australia
Australian
Australias
Austria
Tháng (a) ( chỉ điền số)
Tháng
6
7
8
9
“Tháng 9” là từ nào sau đây?
October
August
December
September
“Tháng 3” là từ nào sau đây?
February
March
May
April
'April'
Tháng Một
Tháng Hai
Tháng Ba
Tháng Tư
When ____ your birthday?
be
am
is
are
Sắp xếp lại từ : 'YNJAARY'
(a)
Sắp xếp lại từ: 'EMCRBEDE'
(a)
Điền chữ cái còn thiếu cho từ sau: MA__AYSIA
R
S
T
L
_________is your birthday?
When
Where
What
How
Fill in the blank:
(a) 's your birthday?
It's (a) October
