WorksheetsFlyers - Work
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
chú hề
(a)
2.
bác sĩ
(a)
3.
tài xế
(a)
4.
nông dân
(a)
5.
bệnh viện
(a)
6.
y tá
(a)
7.
cướp biển
(a)
8.
diễn viên nam
(a)
9.
sân bay
(a)
10.
xe cứu thương
(a)
11.
hoạ sĩ
(a)
12.
phi hành gia
(a)
13.
doanh nhân
(a)
14.
rạp xiếc
(a)
15.
nấu
(a)
16.
nha sĩ
(a)
17.
kĩ sư
(a)
18.
nhà máy
(a)
19.
cầu thủ
(a)
20.
nhà báo
(a)
21.
thợ cơ khí
(a)
22.
bản tin
(a)
23.
tờ báo
(a)
24.
văn phòng
(a)
25.
thợ chụp ảnh
(a)
26.
phi công
(a)
27.
cảnh sát
(a)
28.
nữ hoàng
(a)
29.
tên lửa
(a)
30.
thư kí
(a)
31.
ca sĩ
(a)
32.
nam phục vụ
(a)
100 %
