wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11 Vocab 20 (28/12)

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Thảm hoạ

(a)  

2.

Đáng báo động

(a)  

3.

Khắc nghiệt

(a)  

4.

thấm, hút

(a)  

5.

Một cách vô trách nhiệm

(a)  

6.

Sự giảm nhẹ, sự cứu trợ

(a)  

7.

Chỉ đạo, điều khiển

(a)  

8.

Thuộc bộ trưởng

(a)  

9.

Giấy làm từ da động vật

(a)  

10.

chua ngoa

(a)  

11.

Mệnh lệnh

(a)  

12.

Đoàn

(a)  

13.

Kế hoạch

(a)  

14.

Đáng tôn kính

(a)  

15.

Nghỉ ngơi, dừng làm gì

(a)  

16.

Làm ai đó tức điên

(a)  

17.

Bất hợp pháp, trái phép

(a)  

18.

Đồ uống

(a)  

19.

Kiêu căng

(a)  

20.

Xóa bỏ, làm hết hiệu lực

(a)