wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật lớp 6 - Bài 2

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Viết chữ ta

2.

Viết chữ chi

3.

Viết chữ tsu

4.

Viết chữ te

5.

Viết chữ to

6.

Viết chữ na

7.

Viết chữ ni

8.

Viết chữ nu

9.

Viết chữ ne

10.

Viết chữ no

11.

Viết chữ ha

12.

Viết chữ hi

13.

Viết chữ fu

14.

Viết chữ he

15.

Viết chữ ho

16.
a)

ぬの

b)

いく

c)

ふね

d)

ねこ

17.
a)

ねこ

b)

いぬ

c)

ぬの

d)

なか

18.
a)

そと

b)

ぬの

c)

つき

d)

ねこ

19.
a)

せかい

b)

つくえ

c)

すいか

d)

たいこ

20.
a)

ぬの

b)

ねこ

c)

いぬ

d)

いす

21.
a)

たいこ

b)

すいか

c)

つくえ

d)

せかい

22.
a)

はな

b)

なか

c)

ほし

d)

そと

23.
a)

b)

c)

d)

ふね

24.
a)

なか / そと

b)

なか / ひと

c)

はな / にく

d)

はな / そと

25.

にく

a)
b)
c)
d)
26.

つき

a)
b)
c)
d)
27.

くち

a)
b)
c)
d)
28.

ひと

a)
b)
c)
d)
29.

ほし

a)
b)
c)
d)
30.

a)
b)
c)
d)