wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japan Test Quiz 15

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Inu

a)

いの

b)

いぬ

c)

きき

d)

いう

2.

Mèo

a)

ねこ

b)

いね

c)

ねね

d)

ねき

3.

Ánh : おはいよございます

先生:。。。。。。

a)

おはよう。

b)

おはいよございます

c)

バイバイ

d)

じゃね

4.

Trăng

a)

つき

b)

すき

c)

きき

d)

みみ

5.

せかい

a)

Việt nam

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Thế giới

6.

Kẹo

a)

おかい

b)

おか

c)

おかしい

d)

おかし

7.

ぬの

a)

Bạn

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Vải

8.

Ánh đánh bạn

Bạn : 泣いています( đang khóc)

Ánh : 。。。。。。

a)

いいえ

b)

すみません

c)

ごめんなさい

d)

いいね

9.

まち

a)

Thành phố

b)

Sông

c)

Núi

d)

Vải

10.

Ga

a)

b)

c)

d)

11.

a)

Bi

b)

Ba

c)

Bu

d)

Ka

12.

Chi

a)

b)

c)

d)

13.

Ánh khi tan học gặp bạn

Ánh : バイバイ

Bạn : 。。。。

a)

おはいよございます

b)

じゃね

c)

おいしい

d)

さようなら

14.

Cửa hàng rau

a)

さかなや

b)

くすりや

c)

やおや

d)

なめや

15.

かぞく

a)

Gia đình

b)

Mái ấm

c)

Bạn bè

d)

Tôi

16.

Tôi ( dùng cho con trai)

a)

わたし

b)

みみ

c)

ぼく

d)

わたしく

17.

Ánh trc khi ra khỏi nhà

Ánh : いってきます。

Mẹ : 。。。。。。。

a)

いきますね

b)

いって

c)

いってらっしゃい

d)

きます

18.

Hoạ sĩ

a)

かか

b)

がか

c)

がき

d)

がう

19.

Thịt chó

a)

ねこにく

b)

にく

c)

いぬにく

d)

にき

20.

Mưa

a)

あい

b)

あめい

c)

みま

d)

あめ

21.

はじめまして。Ánh です。どうぞよろしくおねがいします。

a)

Xin chào, tôi là Ánh. Tôi rất vui khi gặp bạn

b)

Xin chào tôi là Ánh, tôi gặp bạn sau nhé

c)

Xin chào, tôi là Ánh. Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn

d)

Xin chào ,tao là Ánh nè

22.

Tìm lỗi sai :

わたしさん Ánh です。

(A). (B). (C).

a)

A

b)

B

c)

C

d)

Ko có

23.

Ánh đi ăn nhà hàng với Anh trai mưa

Ánh : すし!おいしい!おなかが。。。。。です。

Btrai: ごちそさまでした。

a)

すきです

b)

いっぱいです

c)

好きです。

d)

ok です。

24.

Lời chào

a)

あいさつ

b)

あい

c)

いいね

d)

あいさん

25.

あまい

a)

Ngon

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Chua