NEW
Font size
WorksheetsJapan Test Quiz 15
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Inu
いの
いぬ
きき
いう
Mèo
ねこ
いね
ねね
ねき
Ánh : おはいよございます
先生:。。。。。。
おはよう。
おはいよございます
バイバイ
じゃね
Trăng
つき
すき
きき
みみ
せかい
Việt nam
Nhật Bản
Trung Quốc
Thế giới
Kẹo
おかい
おか
おかしい
おかし
ぬの
Bạn
Chó
Mèo
Vải
Ánh đánh bạn
Bạn : 泣いています( đang khóc)
Ánh : 。。。。。。
いいえ
すみません
ごめんなさい
いいね
まち
Thành phố
Sông
Núi
Vải
Ga
が
げ
ぎ
ご
ば
Bi
Ba
Bu
Ka
Chi
が
ず
じ
ち
Ánh khi tan học gặp bạn
Ánh : バイバイ
Bạn : 。。。。
おはいよございます
じゃね
おいしい
さようなら
Cửa hàng rau
さかなや
くすりや
やおや
なめや
かぞく
Gia đình
Mái ấm
Bạn bè
Tôi
Tôi ( dùng cho con trai)
わたし
みみ
ぼく
わたしく
Ánh trc khi ra khỏi nhà
Ánh : いってきます。
Mẹ : 。。。。。。。
いきますね
いって
いってらっしゃい
きます
Hoạ sĩ
かか
がか
がき
がう
Thịt chó
ねこにく
にく
いぬにく
にき
Mưa
あい
あめい
みま
あめ
はじめまして。Ánh です。どうぞよろしくおねがいします。
Xin chào, tôi là Ánh. Tôi rất vui khi gặp bạn
Xin chào tôi là Ánh, tôi gặp bạn sau nhé
Xin chào, tôi là Ánh. Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn
Xin chào ,tao là Ánh nè
Tìm lỗi sai :
わたしさん Ánh です。
(A). (B). (C).
A
B
C
Ko có
Ánh đi ăn nhà hàng với Anh trai mưa
Ánh : すし!おいしい!おなかが。。。。。です。
Btrai: ごちそさまでした。
すきです
いっぱいです
好きです。
ok です。
Lời chào
あいさつ
あい
いいね
あいさん
あまい
Ngon
Mặn
Ngọt
Chua
