WorksheetsTOEIC VOCABULARY PART 7
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
1. Facility
A. cơ sở vật chất
B. tiềm năng
2. Reimburse
A. đền bù tiền
B. tiến hành
3. Implement
A. tiến bộ
B. tiến hành
4. Chi phí
A. expensive
B. expense
5. Familiarity with
A. sự quen biết với
B. gia đình
6. Collaboratively
A. hợp tác
B. đơn giản
7. Khuyến khích
A. potential
B. encourage
8. Mong đợi
A. respect
B. expect
9. Gián đoạn
A. project
B. interrupt
10. Reschedule
A. thay đổi lịch
B. hướng dẫn
11. Renovate
A. tân trang lại
B. chịu trách nhiệm
12. Hand in
A. tay
B. nộp (trao tay)
14. Comply with
A. tuân theo
B. nộp đơn
15. Comprehensive
A. toàn diện
B. độc lập
17. Điền vào
A. fill
B. abide by
18. Independently
A. độc lập
B. phụ thuộc
19. Tìm ra
A. figure
B. figure out
22. Potential
A. tiềm năng
B. chi phí
23. Simply
A. một cách đơn giản
B. lấp đầy vị trí trống
24. Tuân theo
A. adhere to
B. hand in
25. In charge of
A. chịu trách nhiệm
B. tiền phí
26. Hướng dẫn
A. construct
B. instruct
28. Headquarters
A. trụ sở chính
B. thiết bị văn phòng
29. Résumé
A. hồ sơ
B. cơ sở vật chất
30. Handle
A. giải quyết
B. nộp
31. Secretary
A. thư ký
B. bí mật
32. Assistant
A. trợ lý
B. chủ tịch
33. Hire
A. thuê mướn
B. cam kết
34. Xấp xỉ
A. appropriately
B. approximately
35. Feature
A. đặc điểm
B. đáp ứng
36. Cam kết
A. condition
B. commit
37. Invitation
A. thư mời
B. thư ký
38. Present
A. trình bày
B. đặc điểm
39. Phiên bản
A. version
B. determine
40. Organize
A. tung ra
B. tổ chức
41. Xác định
A. determine
B. detail
42. Executive
A. Quản trị
B. Đại diện
43. Launch
A. tích cực
B. tung ra
44. Đối tác
A. party
B. partner
45. International
A. thuộc về quốc tế
B. chuyên gia
51. Seminar
A. hội thảo
B. phản ánh
56. Đáp ứng
A. accommodation
B. accommodate
57. Reflect
A. thanh toán
B. phản ánh
