wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ANIMALS TIẾNG ANH 4

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

chim cánh cụt

(a)  

2.

ngựa vằn

(a)  

3.

con khỉ

(a)  

4.

chuột túi

(a)  

5.

lạc đà

(a)  

6.

thằn lằn

(a)  

7.

chim hồng hạc

(a)  

8.

cá sấu

(a)  

9.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant

10.

bear

a)

con khỉ

b)

con gấu

c)

con chim

d)

con vịt

11.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

12.

dragon

a)

con hổ/cọp

b)

con cú

c)

con rồng

d)

con chó sói

13.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

14.

duck

a)

con vịt

b)

con gà

c)

con heo

d)

con hổ/cọp

15.

chicken

a)

con gà

b)

con vịt

c)

con bươm bướm

d)

con bò

16.

lion

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con chó sói

d)

con rồng