wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

How many how much

Total questions: 25

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Ben eats ____________ peanuts.

a)

a lot of

b)

a few

c)

a little

d)

much

2.

Susan drinks ___________ orange juice.

a)

a lot of

b)

a few

c)

a little

d)

many

3.

Betty buys _________ apples.

a)

a lot of

b)

little

c)

a little

d)

much

4.

Mum cooks ___________ spaghetti.

a)

a lots of

b)

a few

c)

a little

d)

many

5.

Dad puts __________ sugar in his coffee.

a)

a lot of

b)

a few

c)

a little

d)

many

6.

How ________ cupcakes do you have?

a)

X

b)

much

c)

many

d)

a lot

7.

How _________ salad do you_________ ?

a)

many/make

b)

much/make

c)

much/cook

d)

many/cook

8.

How many _________ do you _________ ?

a)

watches, carry

b)

watchs, count

c)

watch, sharpen

d)

watches, read

9.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

2. _____________rice do you have?

a)

how many

b)

how much

10.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

4. _____________ time do we have ?

a)

how many

b)

how much

11.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

5. _____________fish did you catch?

a)

how many

b)

how much

12.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

6. _____________men do you want to observe ?

a)

how many

b)

how much

13.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

7. _____________flour do we need to make this cake?

a)

how many

b)

how much

14.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

14. _____________mice do you catch?

a)

how many

b)

how much

15.

Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.

16. _____________milk do you have for breakfast?

a)

how many

b)

how much

16.

Số nhiều của "bus" là

a)
bus's
b)
buses
c)
bus
17.

Số nhiều của "baby" là

a)
baby's
b)
babies
c)
babys
18.

Số nhiều của "story" là

a)
stories
b)
storys
c)
story's
19.

Số nhiều của "fox"

a)
fox's
b)
foxs
c)
foxes
20.

Số nhiều của "loaf"

a)
loaves
b)
loafes
c)
loafs
21.

Số nhiều của "tooth"

a)
teeth
b)
toothes
c)
tooths
22.

Số nhiều của "a leaf"

a)

leafs

b)

leafes

c)

leaves

23.

Số nhiều của "city"

a)

citys

b)

cities

c)

citis

24.

Số nhiều của "a wife"

a)

wifes

b)

wifs

c)

wives

25.

đúng hay sai?

Số nhiều của "fish" là fishs.

a)

đúng

b)

sai