wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

J6.6

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cách viết chữ Kyo

a)

きょ

b)

きゃ

c)

きゅ

d)

きや

2.

Cách viết chữ Mu:

a)

b)

c)

d)

3.

Cách viết chữ Za

a)

b)

c)

d)

4.

Cách viết chữ Nu

a)

b)

c)

d)

5.

Cách viết chữ N

a)

b)

c)

d)

6.

Cách viết chữ E

a)

b)

c)

d)

7.

Cách viết chữ Pa

a)

b)

c)

d)

8.

Cách viết chữ Se

a)

b)

c)

d)

9.

Cách viết chữ Ta

a)

b)

c)

d)

10.

Cách viết chữ Mu

a)

b)

c)

d)

11.

Kẹo:

a)

おかし

b)

ごはん

c)

あめ

d)

はれ

12.

Muối:

a)

しお

b)

かお

c)

あい

d)

13.

Mưa:

a)

あめ

b)

かおり

c)

むね

d)

くび

14.

Thế giới:

a)

せかい

b)

ひと

c)

いけ

d)

さむい

15.

Sữa bò:

a)

ぎゅうにゅう

b)

きょうしつ

c)

がっこう

d)

かべ

16.

Chân:

a)

あし

b)

c)

おさけ

d)

たばこ

17.

Tình yêu:

a)

あい

b)

えいが

c)

かお

d)

つくえ

18.

Ô:

a)

かさ

b)

えき

c)

はな

d)

しっぽ

19.

Cái đuôi:

a)

しっぽ

b)

きって

c)

きっぷ

d)

にっき

20.

Mưa:

a)

あめ

b)

あに

c)

あね

d)

けさ