wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập tuần 16

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Câu 2: Chọn số thích hợp vào ô trống để có phép tính đúng?


2 + ☐ = 8

a)

5

b)

7

c)

6

d)

4

2.

3, ....., 5, 6. Số điền vào chỗ chấm là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Điền vào chỗ trống :

bẻ .....................ô

a)

nh 

b)

gi 

c)

ngh

d)

ng

4.

Tìm tiếng đúng với hình bên ?

a)

b)

ghẹ

c)

d)

dế

5.

Điền vào chỗ trống:

Cò mò ...á

(a)  

6.

Điền vào chỗ trống:

(a)  

7.

Điền vào chỗ trống:

Nhà có ......ế ......ỗ

a)

Nhà có gế ghỗ

b)

Nhà có ghế gỗ

c)

Nhà có mế mỗ

d)

Nhà có kế cỗ

8.

5 + 2 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

9.

5 + 3 = ?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

7

10.

5 + 4 = ?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

11.

10 - 7 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

10 - 6 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

7 + 3 = ?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

14.

9 - 5 = ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

9 - 2 = ?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

16.

8 + 2 = ?

a)

10

b)

8

c)

7

d)

9

17.

8 - 3 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

18.

điền số thích hợp vào chỗ trống:

2>.......

a)

1

b)

0

c)

2

d)

3

19.

Điền >,<,=.

6 (a)   2

20.

Sắp xếp các số: 0 , 5 , 2 , 10 theo thứ tự từ bé đến lớn:

a)

10,5,2,0

b)

10,2,5,0

c)

5,2,10,0

d)

0,2,5,10

21.

1+2=   

2+1=

5+4=

thứ tự kết quả ba phép tính trên:

a)

3,3,9

b)

4,3,9

c)

3,3,7

d)

9,3,3

22.

Số bé nhất trong các số: 8 , 3 , 10 , 6 là:

a)

8

b)

3

c)

10

d)

6

23.

Số lớn nhất trong các số: 1 , 9 , 4 , 7 là:

a)

1

b)

9

c)

4

d)

7

24.

Số còn thiếu trong dãy số: 1 , ….. , 3 , ….. ,  là:                      

(a)  

25.

Điền dấu >,<,= vào chỗ chấm:

4+1 (a)   4

26.

Điền dấu >,<,= vào chỗ chấm:

3+0 (a)   3-0

27.

2+2+1=?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

28.

5-2-2=?

a)

0

b)

5

c)

2

d)

1