Font size
WorksheetsTEST - FOOD VOCABULARY 30-12
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
quả đào
peach
beach
papaya
coconut
quả đu đủ
strawberry
beach
papaya
coconut
quả dâu
strawberry
watermelon
papaya
coconut
quả dưa hấu
strawberry
watermelon
papaya
coconut
quả chanh dây
strawberry
watermelon
passion fruit
coconut
quả lê
bear
pear
near
dear
quả nho
grape
pear
guava
coconut
quả ổi
grape
pear
guava
coconut
quả dừa
grape
pear
guava
coconut
quả xoài
grape
pear
guava
mango
quả dứa (thơm)
apple pie
pineapple
guava
mango
thịt heo
(a)
thịt bò
(a)
thịt cừu
(a)
thịt nai
lamb
goat meat
venison
deer
Cá thu
tuna
salmon
mackerel
catfish
Cá ngừ
tuna
carp
sardine
catfish
Cá mòi
tuna
carp
sardine
catfish
Cá trê
salmon
carp
sole
catfish
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"RADISH"
Củ gừng
Củ nghệ
Củ cải
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"GINGER"
Củ gừng
Củ năng
Củ cải
Củ tỏi
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SHALLOTS"
Củ gừng
Hành tây
Củ dền
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"BEETTROT"
Củ gừng
Hành tây
Củ dền
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"PEANUT"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CASSAVA"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"YAM"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SWEET POTATO"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai lang
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATER CHESTNUT"
Củ gừng
Củ năng
Củ cải
Củ tỏi
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"TUMERIC"
Củ gừng
Củ nghệ
Củ cải
Củ hành tím
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CARROT"
Củ gừng
Hành tây
Cà rốt
Đậu phộng
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"POTATO"
Đậu phộng
Khoai môn
Khoai tây
Khoai mì
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"BROCCOLI"
Rau bó xôi
Bắp cải
Hành lá
Bông cải xanh
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SCALLION"
Rau bó xôi
Rau muống
Hành lá
Xà lách
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"SPINACH"
Rau bó xôi
Rau muống
Hành lá
Xà lách
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"CELERY"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATER MORNING GLORY"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Tìm nghĩa thích hợp cho từ sau:
"WATERCRESS"
Xà lách xoong
Rau muống
Hành lá
Cần tây
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI LANG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ GỪNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ NGHỆ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI TÂY"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CÀ RỐT"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"HÀNH TÍM"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ TỎI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ CẢI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ NĂNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI MÔN"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CỦ DỀN"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"KHOAI MÌ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"ĐẬU PHỘNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"RAU BÓ XÔI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"BẮP CẢI"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"BÔNG CẢI XANH"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"HÀNH LÁ"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"RAU MUỐNG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"XÀ LÁCH"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"XÀ LÁCH XOONG"
(a)
Dịch sang tiếng anh từ sau:
"CẦN TÂY"
(a)
Từ sau đây có nghĩa gì?
"MUSHROOM"
Nấm
Đậu bắp
Dưa leo
Ớt
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ZUCCHINI"
Măng tây
Đậu bắp
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"ASPARAGUS"
Măng tây
Cà tím
Đậu phộng
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"EGGPLANT"
Măng tây
Cà tím
Đậu phộng
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"TOMATO"
Măng tây
Dưa leo
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"OKRA"
Măng tây
Đậu bắp
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CUCUMBER"
Măng tây
Dưa leo
Cà chua
Bí ngòi
Từ sau đây có nghĩa gì?
"AVOCADO"
Bông cải
Ớt chuông
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CHILI"
Nấm
Ớt
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"PUMPKIN"
Bí đỏ
Bí ngòi
Đậu phộng
Đậu bắp
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CORN"
Nấm
Ớt
Bắp
Bơ
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CAULIFLOWER"
Bông cải trắng
Ớt chuông
Bắp
Bông cải xanh
Từ sau đây có nghĩa gì?
"CAPSICUM"
Bông cải trắng
Ớt chuông
Đậu hà lan
Bông cải xanh
