wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CỤM ĐỘNG TỪ

Total questions: 70

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

điền thông tin

(a)  

2.

đưa đến

(a)  

3.

nằm nghỉ

(a)  

4.

đến / xuất hiện = arrive

(a)  

5.

bán hết



(a)  

6.

cho mời đến

(a)  

7.

ổn định cuộc sống

(a)  

8.

suy nghĩ cẩn thận

(a)  

9.

hết

(a)  

10.

bỏ/ từ bỏ

(a)  

11.

nuôi dưỡng

(a)  

12.

làm ai thất vọng

(a)  

13.

bịa chuyện/ trang điểm

(a)  

14.

thử quần áo

(a)  

15.

kiểm tra = test

(a)  

16.

bật lên

(a)  

17.

turn off

(a)  

18.

giải quyết/ lên kế hoạch

(a)  

19.

hạ giá cả

(a)  

20.

chờ ( điện thoại)

(a)  

21.

chết

(a)  

22.

khởi hành ( 2 từ nhưng chung 1 từ đầu)

(a)  

23.

nổi bật

(a)  

24.

cất cánh

(a)  

25.

theo kịp

(a)  

26.

đương đầu với khó khăn

(a)  

27.

nghĩ ra

(a)  

28.

đối mặt ( khó khăn )

(a)  

29.

yêu ai

(a)  

30.

có môi quan hệ tốt

(a)  

31.

thoát khỏi

(a)  

32.

đền bù

(a)  

33.

ăn mặc sang trọng

(a)  

34.

ghé thăm

(a)  

35.

vượt qua = recover

(a)  

36.

đòi hỏi

(a)  

37.

sống dựa vào

(a)  

38.

rửa

(a)  

39.

= pass

(a)  

40.

tiếp tục

(a)  

41.

tắt (đèn)

(a)  

42.

nổ , reo

(a)  

43.

theo đuổi

(a)  

44.

đi khỏi

(a)  

45.

thời gian trôi qua

(a)  

46.

đảm nhận

(a)  

47.

giống với = resemble

(a)  

48.

mang đi

(a)  

49.

cởi

(a)  

50.

xảy ra

(a)  

51.

tình cờ gặp

(a)  

52.

xảy ra / xuất hiện

(a)  

53.

tham gia

(a)  

54.

chịu đựng

(a)  

55.

trì hoãn = delay

(a)  

56.

mặc vào / cởi ra

(a)  

57.

tiến hành

(a)  

58.

tiếp tục

(a)  

59.

viết tắt

(a)  

60.

ủng hộ

(a)  

61.

tra từ điển

(a)  

62.

nhìn

(a)  

63.

tìm kiếm

(a)  

64.

chăm sóc = take care of

(a)  

65.

coi thường

(a)  

66.

kính trọng

(a)  

67.

mong đợi

(a)  

68.

hỏng

(a)  

69.

chia tay

(a)  

70.

tuyệt chủng

(a)