Font size
WorksheetsCỤM ĐỘNG TỪ
Total questions: 70
Worksheet time: 23mins
điền thông tin
(a)
đưa đến
(a)
nằm nghỉ
(a)
đến / xuất hiện = arrive
(a)
bán hết
(a)
cho mời đến
(a)
ổn định cuộc sống
(a)
suy nghĩ cẩn thận
(a)
hết
(a)
bỏ/ từ bỏ
(a)
nuôi dưỡng
(a)
làm ai thất vọng
(a)
bịa chuyện/ trang điểm
(a)
thử quần áo
(a)
kiểm tra = test
(a)
bật lên
(a)
turn off
(a)
giải quyết/ lên kế hoạch
(a)
hạ giá cả
(a)
chờ ( điện thoại)
(a)
chết
(a)
khởi hành ( 2 từ nhưng chung 1 từ đầu)
(a)
nổi bật
(a)
cất cánh
(a)
theo kịp
(a)
đương đầu với khó khăn
(a)
nghĩ ra
(a)
đối mặt ( khó khăn )
(a)
yêu ai
(a)
có môi quan hệ tốt
(a)
thoát khỏi
(a)
đền bù
(a)
ăn mặc sang trọng
(a)
ghé thăm
(a)
vượt qua = recover
(a)
đòi hỏi
(a)
sống dựa vào
(a)
rửa
(a)
= pass
(a)
tiếp tục
(a)
tắt (đèn)
(a)
nổ , reo
(a)
theo đuổi
(a)
đi khỏi
(a)
thời gian trôi qua
(a)
đảm nhận
(a)
giống với = resemble
(a)
mang đi
(a)
cởi
(a)
xảy ra
(a)
tình cờ gặp
(a)
xảy ra / xuất hiện
(a)
tham gia
(a)
chịu đựng
(a)
trì hoãn = delay
(a)
mặc vào / cởi ra
(a)
tiến hành
(a)
tiếp tục
(a)
viết tắt
(a)
ủng hộ
(a)
tra từ điển
(a)
nhìn
(a)
tìm kiếm
(a)
chăm sóc = take care of
(a)
coi thường
(a)
kính trọng
(a)
mong đợi
(a)
hỏng
(a)
chia tay
(a)
tuyệt chủng
(a)
