wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: Further Education

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

academic qualifications

a)

bằng cấp học thuật

b)

tiểu học

c)

trung học

d)

sinh viên sau tốt nghiệp

2.

primary:

a)

sinh viên sau tốt nghiệp

b)

tiểu học

c)

sinh viên chưa tốt nghiệp

d)

final test

3.

secondary

a)

trung học

b)

sinh viên chưa tốt nghiệp

c)

tiểu học

d)

sinh viên sau tốt nghiệp

4.

postgraduate

a)

sinh viên chưa tốt nghiệp

b)

final test

c)

bắt gặp

d)

sinh viên sau tốt nghiệp

5.

undergraduate

a)

final test

b)

sinh viên sau tốt nghiệp

c)

sinh viên chưa tốt nghiệp

d)

bắt gặp

6.

the end-of-term test

a)

bắt gặp

b)

final test

c)

cung cấp

d)

nghề

7.

competitive

a)

mang tính cạnh tranh

b)

đối thủ cạnh tranh

c)

cuộc thi

d)

đối mặt với

8.

competitor

a)

đối thủ cạnh tranh

b)

mang tính cạnh tranh

c)

cuộc thi

d)

đối mặt với

9.

competition

a)

đối thủ cạnh tranh

b)

mang tính cạnh tranh

c)

đối mặt với

d)

cuộc thi

10.

cope with, deal with

a)

đối mặt với

b)

học bổng

c)

trông chừng

d)

suy nghĩ/ phân vân

11.

curriculum

a)

học giả

b)

có tiết học

c)

chương trình học

d)

học bổng

12.

scholar

a)

học giả

b)

học bổng

c)

tra cứu từ điển

d)

có tiết học

13.

scholarship

a)

hiểu được mục đích của

b)

tra cứu từ điển

c)

học bổng

d)

trông chừng

14.

see the point in/of

a)

hiểu được mục đích của

b)

tra cứu từ điển

c)

chương trình học

d)

học giả

15.

look up + dictionary

a)

trông chừng

b)

tra cứu từ điển

c)

có tiết học

d)

suy nghĩ/ phân vân

16.

look out

a)

find

b)

trông chừng

c)

học giả

d)

học bổng

17.

look for

a)

có tiết học

b)

suy nghĩ/ phân vân

c)

find

d)

chú ý

18.

attract one's attention

a)

khảo sát

b)

thu hút sự chú ý

c)

chú ý

d)

giáo dục

19.

have a lesson

a)

có tiết học

b)

hiểu được mục đích của

c)

suy nghĩ/ phân vân

d)

tra cứu từ điển

20.

in two minds

a)

bắt kịp với

b)

chú ý

c)

đối mặt với

d)

suy nghĩ/ phân vân

21.

keep up, catch up with

a)

hiểu được mục đích của

b)

bắt kịp với

c)

có tiết học

d)

sự ôn tập

22.

pay attention to

a)

thu hút sự chú ý

b)

chú ý

c)

curriculum :

d)

mang tính cạnh tranh

23.

education

a)

khảo sát

b)

bắt kịp với

c)

giáo dục

d)

chú ý

24.

survey

a)

khảo sát

b)

sự ôn tập

c)

nộp bài

d)

mong chờ

25.

revision

a)

nộp bài

b)

sự ôn tập

c)

lễ tốt nghiệp

d)

mong chờ

26.

hand in

a)

lễ tốt nghiệp

b)

nộp bài

c)

mong chờ

d)

học phí

27.

forget/remember to V

a)

quên/nhớ hành động trong TL

b)

quên/nhớ hành động trong QK

c)

lễ tốt nghiệp

d)

bỏ học

28.

forget/remember Ving

a)

lễ tốt nghiệp

b)

quên/nhớ hành động trong QK

c)

bỏ học giữa chừng

d)

bỏ học

29.

graduation

a)

khảo sát

b)

sự ôn tập

c)

có tiết học

d)

lễ tốt nghiệp

30.

looking forward to

a)

bắt kịp với

b)

mong chờ

c)

học phí

d)

chú ý

31.

tuition fee

a)

chi phí

b)

bỏ học

c)

bỏ học giữa chừng

d)

học phí

32.

expense

a)

nộp bài

b)

chi phí

c)

học phí

d)

giáo dục

33.

left school = left out of school

a)

học phí

b)

bỏ học

c)

bỏ học giữa chừng

d)

chi phí

34.

drop out

a)

học phí

b)

bỏ học

c)

bỏ học giữa chừng

d)

chi phí

35.

get in

a)

lên xe

b)

khóa học

c)

chuyên môn về cgi

d)

ở lại

36.

stay on

a)

giáo dục

b)

ở lại

c)

bỏ học

d)

mong chờ

37.

course

a)

đóng góp, góp phần

b)

bằng cấp

c)

khóa học

d)

lễ tốt nghiệp

38.

make contribution to

a)

đóng góp, góp phần

b)

lên xe

c)

khảo sát

d)

chú ý

39.

qualification

a)

chuyên môn về cgi

b)

bằng cấp

c)

giấy chứng nhận

d)

bằng Đại Học

40.

specialize in

a)

giấy chứng nhận

b)

bằng Đại Học

c)

làm bài kiểm tra

d)

chuyên môn về cgi

41.

certificate

a)

bằng cấp

b)

chứng chỉ/ bằng cấp (sau 1 thời gian học ngắn)

c)

giấy chứng nhận

d)

bằng Đại Học

42.

diploma

a)

giấy chứng nhận

b)

chứng chỉ/ bằng cấp (sau 1 thời gian học ngắn)

c)

bằng Đại Học

d)

bằng cấp

43.

degree

a)

chứng chỉ/ bằng cấp (sau 1 thời gian học ngắn)

b)

bằng cấp

c)

giấy chứng nhận

d)

bằng Đại Học

44.

take the exam = sit for the exam

a)

ở lại

b)

mong chờ

c)

đóng góp, góp phần

d)

làm bài kiểm tra

45.

understand

a)

nộp bài

b)

hiểu

c)

ở lại

d)

chú ý

46.

performance

a)

điểm số

b)

màn trình diễn

c)

học nhồi nhét

d)

chuẩn bị tốt

47.

score

a)

học nhồi nhét

b)

chuẩn bị tốt

c)

điểm số

d)

từ chối

48.

prepare in a short period = cram

a)

chuẩn bị tốt

b)

học nhồi nhét

c)

bằng Đại Học

d)

hiểu

49.

prepare well

a)

học nhồi nhét

b)

chuẩn bị tốt

c)

màn trình diễn

d)

bắt buộc

50.

turn down = reject to V

a)

hủy

b)

giảm

c)

từ chối

d)

trì hoãn

51.

transcript of marks

a)

sự hài lòng

b)

hủy

c)

bảng điểm

d)

có chọn lọc

52.

satisfactory

a)

sự hài lòng

b)

điểm số

c)

giấy chứng nhận

d)

màn trình diễn

53.

cancel

a)

trì hoãn

b)

hủy

c)

giảm

d)

có chọn lọc

54.

delay

a)

trì hoãn = postpone

b)

giảm

c)

từ chối

d)

có chọn lọc

55.

reduce

a)

sự hài lòng

b)

hủy

c)

giảm

d)

hiểu

56.

optional

a)

bắt buộc

b)

có chọn lọc

c)

không bắt buộc/ tùy chọn

d)

giới hạn

57.

mandatory = compulsory

a)

có chọn lọc

b)

bắt buộc

c)

làm gì đấy một cách thảm hại

d)

giới hạn

58.

selective

a)

giới hạn

b)

làm gì đấy một cách thảm hại

c)

có chọn lọc

d)

màn trình diễn

59.

limited

a)

hủy

b)

giới hạn

c)

sự hài lòng

d)

giảm

60.

V + miserably

a)

làm gì đấy một cách thảm hại

b)

không quan trọng

c)

vững chắc

d)

ý nghĩa

61.

pass

a)

vượt qua

b)

sự hài lòng

c)

cứng, nghiêm khắc

d)

kỷ luật

62.

discipline

a)

bắt buộc

b)

giới hạn

c)

kỷ luật

d)

cứng, nghiêm khắc

63.

tough = strict

a)

nghiêm trọng

b)

cứng, nghiêm khắc

c)

bắt buộc

d)

có chọn lọc

64.

severe = serious

a)

nghiêm trọng

b)

kỷ luật

c)

cứng, nghiêm khắc

d)

nới lỏng, thoải mái

65.

loose

a)

kỷ luật

b)

cứng, nghiêm khắc

c)

nghiêm trọng

d)

nới lỏng, thoải mái

66.

please(v)

a)

không quan trọng

b)

vững chắc

c)

từ bỏ

d)

hài lòng

67.

insignificant

a)

vững chắc

b)

quan trọng

c)

không quan trọng

d)

ý nghĩa

68.

steady = quick

a)

vững chắc

b)

ý nghĩa

c)

hủy

d)

sự hài lòng

69.

meaningful

a)

từ bỏ

b)

bắt buộc

c)

không bắt buộc/ tùy chọn

d)

ý nghĩa

70.

give up

a)

từ bỏ

b)

sự hài lòng

c)

theo đuổi

d)

hủy

71.

pursue

a)

vượt qua

b)

theo đuổi

c)

giảm

d)

giảm

72.

catch sb V-ing

a)

cung cấp

b)

hi sinh

c)

từ bỏ

d)

bắt gặp

73.

make sacrafices

a)

giảm

b)

hủy

c)

hi sinh

d)

có chọn lọc

74.

grant (v)

a)

vượt qua

b)

hài lòng

c)

hiểu

d)

cung cấp

75.

vocational

a)

cuộc sống

b)

nghề

c)

đại dương

d)

núi lửa