wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 3 - kì 1

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

a)

chess

b)

basketball

c)

table tennis

d)

football

2.

chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

3.

Chọn đáp án đúng

a)

chess

b)

basketball

c)

table tennis

d)

football

4.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

f.........tball

a)

aa

b)

ee

c)

oo

d)

uu

5.

"chess" là gì?

a)

đấu vật

b)

cờ vua

c)

ca sĩ

d)

diễn viên

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

....... tennis

a)

desk

b)

chair

c)

table

d)

pen

7.

Dịch sang tiếng anh:

bóng rổ

a)

volleyball

b)

football

c)

basketball

d)

badminton

8.

Dịch sang tiếng anh:

break time

a)

giờ ăn

b)

giờ ngủ

c)

giờ đi chơi

d)

giờ giải lao

9.

LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

10.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

11.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

12.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do ypu like skipping?

13.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

14.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

15.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng)


We do not like skipping. We like table tennis.

a)
b)
16.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

17.

What is this?

a)

It's a pen

b)

It's a pencil

c)

It's an pencil

d)

It a pencil

18.

What's this?

a)

a pencil

b)

a book

c)

a bag

d)

a pen

19.

This is my ...........

a)

book

b)

bag

c)

pen

d)

pencil

20.

It's a ....................

a)

book

b)

pen

c)

bag

d)

pencil

21.

Pencil

a)
b)
c)
d)
22.

Pen

a)
b)
c)
d)
23.

Table

a)
b)
c)
d)
e)
24.

Desk

a)
b)
c)
d)
e)
25.

Ruler

a)
b)
c)
d)
e)
26.

pencil sharpener

a)
b)
c)
d)
e)
27.

what is it?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil

d)

sharpener

28.

what is it?

a)

rubber

b)

ruler

c)

eraser

d)

table

29.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

30.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

31.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

32.

computer room

a)
b)
c)
d)
33.

gym

a)

phòng máy tính

b)

phòng học nhạc

c)

phòng học mỹ thuật

d)

phòng học thể dục

34.

Is that your school? - ____ it is.

a)

Yes

b)

No

35.

Dịch sang tiếng anh:

phòng học

a)

class

b)

classroom

c)

classmate

d)

school

36.

gym

a)
b)
c)
37.
a)

playground

b)

schoolground

38.

Dịch sang tiếng anh:

nhỏ bé

a)

small

b)

big

39.

Thư viện

a)

classroom

b)

gym

c)

library

40.

Dịch sang tiếng anh:

Trường học

a)

school

b)

classroom

c)

gym

d)

library

41.

Dịch sang tiếng anh:


Phòng tập thể dục

a)

classroom

b)

gym

c)

library

42.

Dịch sang tiếng anh:

Phòng máy tính

a)

computer game

b)

play ground

c)

computer room

43.

già, cũ

a)

new

b)

modern

c)

small

d)

large

e)

old

44.

Dịch sang tiếng anh:

rộng lớn

a)

new

b)

modern

c)

small

d)

large

e)

old

45.
a)

Look up, please!

b)

Stand up, please!

c)

Stand down, please!

46.
a)

Book your close please!

b)

Close your book please!

c)

Please, your book close!

47.
a)

come out

b)

come in

c)

in come

48.
a)

go in

b)

go out

c)

go up

49.

May I come in?

a)

Yes, can you.

b)

Yes, you can.

c)

Yes, you can't.

50.

Open your ........, please!

a)

board

b)

bike

c)

book

d)

baby

51.

What's your name?

a)

I'm eight.

b)

I'm fine

c)

Thanks

d)

My name's An

52.

How ________ you? I’m fine.

a)

are

b)

is

c)

am

53.

Nice to ________ you, Peter.

a)

met

b)

meet

c)

meeting

54.

How do you spell your name? ____.

a)

My name is Nhat

b)

What is this?

c)

I'm fine.

d)

N-H-A-T

55.

Is that Herry?- No, it ___.

a)

is

b)

isn't

c)

aren't

d)

not