WorksheetsEnglish 6 - Unit 7 - Vocabulary 2
Total questions: 44
Worksheet time: 23mins
Thursday
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
Tomorrow
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Ngày kia
Exhibition
Cuộc triển lãm
Phòng tranh
Lễ công bố
Trưng bày
Twister
Sự xoay vòng
Sự uốn lượn
Sự xoắn
Sự đảo ngược
Depend (v)
Phụ thuộc
Lệ thuộc
Bỏ mặc
Che chở
Outdoors
Trong phòng
Trong nhà
Ngoài trời
Ngoài vườn
Beginning
Phần đầu
Phần cuối
Stadium
Bảo tàng
Thư viện
Sở cảnh sát
Sân vận động
Combine
Phân tách
Kết hợp
Chia rẽ
Bao gồm
Fatty (n)
Người béo
Người gầy
Fox
Con sói
Con sóc
Con cáo
Con chồn
Instruction
Sự điều khiển
Sự hướng dẫn
Sự dạy
Sự điều hướng
Train (v)
Tập luyện
Huấn luyện
Chỉ bảo
Giáo dục
Specific
Cụ thể
Chung chung
Tounge
Mắt
Mũi
Miệng
Lưỡi
Ending
Phần đầu
Phần cuối
Dùng, sử dụng (tiền, thời gian)
Spend
Take
Make
Do
Thắng, đoạt (giải)
Have
Get
Take
Won
Nền giáo dục
Educate
Educative
Education
Educational
Sự thật, Sự việc, Thông tin
Belief
Fact
Lie
Truth
Mệnh đề
Sentence
Dialogue
Clause
Word
Kép, ghép
Compound
Communicate
Compliment
Commercialize
Từ nối, Liên từ
Conjunction
Article
Preposition
Modal Verb
Qua, Xuyên qua
Over
On
At
Through
Cũng không
Neither
Also
Too
Hoàn thành câu sau, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:
My mother (a) (buy) some food at the grocery store.
All of Andy’s friends (a) (have) fun at the party right now.
Động từ trong ngoặc cần chia như nào?
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
Listen! Our teacher __________________ (speak).
speaks
is speaking
will speak
Chọn đáp án đúng:
Harry often ______ books from the library.
borrow
borrows
is borrow
will borrow
They (a) eat fish. (not eat)
I usually (a) breakfast at 7 a.m
Every Sunday we (a) to see my grandparents.
Alex usually ... to bed at 11 p.m.
(a)
They (do) it for you tomorrow
will do
do
does
won't
My father (call) you in 5 minutes
calls
am calling
will call
is calling
We believe that she (recover) from her illness soon
recover
recovers
is recovering
will recover
I promise I (return) school on time.
return
will return
returns
am returning
next to
ở trên
ở đằng sau
ở phía trước
bên cạnh
between
bên cạnh
ở bên dưới
ở trên
ở giữa
under
ở giữa
ở đằng sau
ở trên
ở bên dưới
in front of
ở phía trước
ở bên trên
ở dưới
ở giữa
in
ở dưới
ở trên
ở trong
bên cạnh
on
ở phía trước
ở dưới
ở trên
ở giữa
behind
ở phía sau
ở trên
ở giữa
ở giữa
