wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập học kì 1 - Tiếng Anh 5 - Ms duyen

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

a)

lane

b)

hometown

c)

address

2.

đường làng

a)

village road

b)

city

c)

village

3.

ngôi làng

a)

village

b)

city

c)

town

4.

thành phố

a)

tower

b)

countryside

c)

city

5.

hòn đảo

a)

big

b)

island

c)

countryside

6.

nhôn nhịp

a)

noisy

b)

big

c)

busy

7.

xa

a)

far

b)

small

c)

quiet

8.

đông đúc

a)

busy

b)

pretty

c)

crowded

9.

đẹp

a)

beautiful

b)

nice

c)

pretty

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

10.

brush my teeth

a)

rửa mặt

b)

đánh răng

c)

thức dậy

11.

do morning exercise

a)

ăn sáng

b)

làm bài tập về nhà

c)

tập thể dục buổi sáng

12.

watch TV

a)

xem ti vi

b)

nghe nhạc

c)

nấu ăn tối

13.

often

a)

luôn luôn

b)

thỉnh thoảng

c)

thường

14.

always

a)

luôn luôn

b)

không bao giờ

c)

thỉnh thoảng

15.

usually

a)

không bao giờ

b)

thỉnh thoảng

c)

thường thường

16.

go fishing

a)

đi chơi

b)

đi câu cá

c)

đi mua sắm

17.

study with a partner

a)

chơi Game cùng bạn

b)

đi chơi với bạn

c)

học bài với bạn

18.

ride a bicycle to school

a)

đạp xe đi chợ

b)

đạp xe đi học

c)

đi học

19.

once a week

a)

hàng ngày

mỗi ngày

b)

1 lần trong 1 tuần

c)

2 lần trong 1 tuần

20.

twice a week

a)

2 lần trong 1 tuần

b)

hàng ngày

mỗi ngày

c)

1 lần trong 1 tuần

21.

Ha Long Bay

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Biển Hạ Long

c)

Huyện Hạ long

22.

every day

a)

hàng ngày

mỗi ngày

b)

1 lần trong 1 tuần

c)

2 lần trong 1 tuần

23.

Hue Imperial City

a)

Tỉnh Thừa Thiên Huế

b)

Thành phố Hồ Chí Minh

c)

Cố đô Huế

24.

holiday

a)

cuối tuần

b)

kì nghỉ

c)

nghỉ hè

25.

Science

a)

Môn khoa học

b)

Môn lịch sử

c)

Môn âm nhạc

26.

train

a)

tàu lửa

tàu hỏa

b)

máy bay

c)

xe ô tô

27.

go on a picnic

a)

đi dã ngoại

b)

đi cắm trại

c)

đi câu cá

28.

Hoi An Ancient Town

a)

Phố cổ Hội An

b)

Thành phố Hội An

c)

Đảo Phú Quốc

29.

trên bãi biển

a)

by the sea

b)

at school

c)

on the beach

30.

ở nhà

a)

at school

b)

at home

c)

at the seaside

31.

underground

a)

tàu ngầm

b)

tàu điện ngầm

c)

tàu thủy

32.

tắm biển

a)

swim

b)

swim in the sea

c)

on the beach

33.

đã ăn những đồ ăn và nước uống ngon

a)

played hide-and-seek

b)

watched TV

c)

had nice food and drink

34.

chatted with friends

a)

đã nói chuyện với bạn

b)

đã hát

c)

đã nhảy múa

35.

bữa tiệc, buổi tiệc

a)

birthday

b)

cartoon

c)

party

36.

will = 'll

a)

nên

b)

sẽ

c)

đang

37.

weekend

a)

đầu tuần

b)

cuối tuần

c)

ngày lễ

38.

ở nông thôn

ở miền quê

a)

in the city

b)

in the countryside

c)

in the mountain

39.

went

a)

đã chơi

b)

đã đi

c)

đã nói chuyện

40.

viết Tiếng Anh

a)

write English

b)

speak English

c)

listen to English

d)

read English

41.

by the sea

a)

ở thành phố

b)

ở gần biển

c)

ở trên núi

42.

motorbike

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

xe khách

43.

đi du thuyền xung quanh đảo

a)

take a boat trip around the islands

b)

explore the caves

c)

eat seafood

44.

xây lâu đài cát trên bãi biển

a)

explore the caves

b)

take a boat trip around the islands.

c)

build sandcastles on the beach

45.

Art

a)

Môn kĩ thuật

b)

Môn tiếng Anh

c)

Môn mĩ thuật

46.

di chuyển im lặng

a)

move beautifully

b)

move slowly

c)

move quietly

47.

Môn tin học

a)

PE

b)

IT

c)

Maths

48.

Mỗi ngày đi học

a)

Every day

b)

Every school day

c)

four times a week

49.

đọc Tiếng Anh

a)

write English

b)

speak English

c)

listen to English

d)

read English

50.

Xem phim hoạt hình tiếng Anh trên TV

a)

speak English every day

b)

Write emails to my friends.

c)

watch English cartoons on Tv

d)

read English comic books

51.

Đọc những câu chuyện ngắn

a)

read English comic books

b)

read short stoties

c)

speak English every day

52.

Truyện "con Cáo và con Quạ"

a)

The story of Mai An Tiem

b)

the Fox and the crow

c)

Snow White and the seven dwarfs

53.

Ngày hội thao

a)

Teachers' Day

b)

Sports Day

c)

Tet holiday

54.

môn toán

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Maths

55.

Truyện "Nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn"

a)

The story of Tam and Cam

b)

Snow White and the seven dwarfs

c)

Aladdin and the magic lamp.

56.

Nói Tiếng Anh

a)

write English

b)

speak English

c)

listen English

d)

read English

57.

Truyện "Aladdin và cây đèn thần"

a)

The story of Mai An Tiem

b)

The Fox and the Crow

c)

Aladdin and the magic lamp.

58.

Ngày Quốc tế thiếu nhi

a)

Children's Day

b)

New Year

c)

Teachers' day

59.

Chăm chỉ

siêng năng

cần cù

a)

kind

b)

hard-working

c)

clever

60.

tốt bụng

tử tế

a)

clever

b)

hard-working

c)

kind

61.

Nghe Tiếng Anh

a)

write English

b)

speak English

c)

listen to English

d)

read English

62.

nói chuyện với những người bạn nước ngoài

a)

talk with my friends

b)

talk with my foreign friends

c)

chat with my friends

63.

con trăn

a)

python

b)

monkey

c)

elephant

64.

luyện tập

thực hành

luyện

a)

lesson

b)

learn

c)

practise

65.

gầm thật to

a)

eat slowly

b)

roar loudly

c)

move quietly

66.

con cá sấu

a)

panda

b)

gorilla

c)

crocodile

67.

hiền

hiền lành

hiền hậu

a)

generous

b)

intelligent

c)

gentle

68.

con công

a)

bird

b)

peacock

c)

lion

69.

Ngày Quốc Khánh

a)

Independence Day

b)

Christmas

c)

Children's Day

70.

di chuyển đẹp

xòe duôi đẹp

a)

roar loudly

b)

move beautifully

c)

eat slowly