wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh 7 unit 6

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Văn Miếu

(a)  

2.

Quốc Tử Giám

(a)  

3.

thuộc về lịch sử

(a)  

4.

thế kỉ

(a)  

5.

nhìn này

(a)  

6.

bao xung quanh (v)

(a)  

7.

chứa

(a)  

8.

thành lập

(a)  

9.

toạ lạc ở

(a)  

10.

la bàn

(a)  

11.

di tích

(a)  

12.

tường gạch

(a)  

13.

xây dựng

(a)  

14.

nhắc đến như là

(a)  

15.

giáo dục (v)

(a)  

16.

thuê

(a)  

17.

(làm gì đó) trước

(a)  

18.

Hoàng đế

(a)  

19.

tốt nghiệp đại học

(a)  

20.

bức tượng

(a)  

21.

thành công (n)

(a)  

22.

xây dựng lại

(a)  

23.

toàn thế giứoi

(a)  

24.

truyện dân gian

(a)  

25.

gọi điện

(a)  

26.

nghiên cứu ( n)

(a)  

27.

truyền thuyết

(a)  

28.

sinh đẻ

(a)  

29.

nguồn góc

(a)  

30.

nhớ Nhung (v)

(a)  

31.

tổ tiên

(a)  

32.

nhân vật chính

(a)  

33.

đại dương

(a)  

34.

nàng tiên

(a)  

35.

chur đề

(a)  

36.

tiêu đề

(a)  

37.

thể loại

(a)  

38.

nội dug chính của câu chuyện

(a)  

39.

Nó quả là một truyền thuyết thus vị!

(a)  

40.

ngụ ngôn

(a)  

41.

cổ tích

(a)  

42.

tiều phu

(a)  

43.

phật

(a)  

44.

hoàng đế

(a)  

45.

người khổng lồ

(a)  

46.

phù thuỷ

(a)  

47.

hiệp sĩ

(a)  

48.

con rùa cạn

(a)  

49.

con thỏ

(a)  

50.

đại bàng

(a)  

51.

yêu tinh

(a)  

52.

người hầu

(a)  

53.

nhà ảo thuật gia

(a)  

54.

hét lên

(a)  

55.

nuốt

(a)  

56.

đến nơi

(a)